Hiệu lực

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tác dụng thực tế, đúng như yêu cầu.
Ví dụ: Biện pháp tiết kiệm điện đã có hiệu lực thấy rõ.
2.
danh từ
Giá trị thi hành.
Ví dụ: Quyết định này có hiệu lực kể từ thời điểm ban hành.
Nghĩa 1: Tác dụng thực tế, đúng như yêu cầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Thuốc phát huy hiệu lực nên bé hết sốt.
  • Chiếc quạt mới có hiệu lực rõ rệt, phòng mát hẳn.
  • Lời nhắc nhẹ của cô giáo có hiệu lực, cả lớp trật tự ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài tập đều đặn cho thấy hiệu lực: sức bền tăng lên.
  • Ánh đèn vàng có hiệu lực làm phòng học ấm áp hơn.
  • Một lời khen đúng lúc có hiệu lực khích lệ lớn hơn một lời mắng.
3
Người trưởng thành
  • Biện pháp tiết kiệm điện đã có hiệu lực thấy rõ.
  • Khi niềm tin được khơi lại, lời nói bỗng có hiệu lực chữa lành.
  • Việc thay đổi quy trình chỉ phát huy hiệu lực khi tất cả cùng tuân thủ.
  • Không phải giải pháp nào đắt đỏ cũng có hiệu lực; điều cốt yếu là đúng vấn đề.
Nghĩa 2: Giá trị thi hành.
1
Học sinh tiểu học
  • Quy định mới bắt đầu có hiệu lực từ hôm nay.
  • Thẻ thư viện còn hiệu lực nên em được mượn sách.
  • Vé xe đã hết hiệu lực, em cần mua vé mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nội quy sân trường có hiệu lực đối với tất cả học sinh.
  • Hợp đồng chỉ có hiệu lực khi hai bên cùng ký.
  • Giấy phép mất hiệu lực nếu quá hạn ghi trên giấy.
3
Người trưởng thành
  • Quyết định này có hiệu lực kể từ thời điểm ban hành.
  • Một văn bản có hiệu lực không chỉ nằm ở con dấu mà ở cả tính khả thi.
  • Khi thỏa thuận hết hiệu lực, mọi quyền và nghĩa vụ chấm dứt theo.
  • Không gì bấp bênh bằng một cam kết vô hiệu lực giữa vòng xoáy thay đổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tác dụng thực tế, đúng như yêu cầu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vô hiệu bất hiệu
Từ Cách sử dụng
hiệu lực trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong khoa học, quản trị, pháp lý Ví dụ: Biện pháp tiết kiệm điện đã có hiệu lực thấy rõ.
tác dụng trung tính, bao quát; mức nhẹ Ví dụ: Biện pháp này có tác dụng rõ rệt trong giảm chi phí.
hiệu quả trung tính, hiện đại; mức mạnh hơn “tác dụng” Ví dụ: Thuốc cho thấy hiệu quả sau ba ngày dùng.
vô hiệu trang trọng, pháp lý/kỹ thuật; phủ định tuyệt đối Ví dụ: Biện pháp trở nên vô hiệu trước biến chủng mới.
bất hiệu Hán-Việt cổ, sách vở; hiếm, sắc thái trang trọng cổ Ví dụ: Phương thuật ấy bất hiệu với người bệnh nặng.
Nghĩa 2: Giá trị thi hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự có giá trị hoặc tác dụng của một văn bản, quyết định, hoặc quy định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, và các tài liệu kỹ thuật để chỉ sự có hiệu quả hoặc giá trị thực thi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự có giá trị hoặc tác dụng của một văn bản, quyết định, hoặc quy định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến pháp lý, hành chính.
  • Thường đi kèm với các từ như 'có', 'mất', 'đạt được' để chỉ trạng thái của hiệu lực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'hiệu quả', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng thay thế cho từ chỉ kết quả hoặc thành tựu.
  • Chú ý đến thời điểm bắt đầu và kết thúc hiệu lực khi sử dụng trong văn bản pháp lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiệu lực của luật pháp", "hiệu lực thi hành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (có, mất, đạt), tính từ (cao, thấp) và các cụm từ chỉ thời gian (từ ngày, đến khi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...