Nghị định

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Văn bản của một cơ quan hành chính cấp cao dùng để quy định một vấn đề gì.
Ví dụ: Chính phủ vừa ban hành một nghị định về cải cách thủ tục hành chính.
Nghĩa: Văn bản của một cơ quan hành chính cấp cao dùng để quy định một vấn đề gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói Chính phủ ban hành một nghị định để giữ an toàn giao thông.
  • Ba bảo, theo nghị định mới, học sinh sẽ được nghỉ thêm ngày lễ.
  • Trên tivi, chú phát thanh viên đọc tin về một nghị định bảo vệ môi trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ nghị định mới, việc đăng ký xe trở nên rõ ràng và bớt rắc rối hơn.
  • Thầy civics giải thích rằng nghị định là căn cứ để các cơ quan thực hiện quy định ngoài đời sống.
  • Khi nghị định có hiệu lực, cách xử phạt vi phạm giao thông cũng được điều chỉnh cho phù hợp.
3
Người trưởng thành
  • Chính phủ vừa ban hành một nghị định về cải cách thủ tục hành chính.
  • Nghị định này như chiếc khung, giữ cho các quyết định sau đó không chệch hướng.
  • Khi đọc kỹ nghị định, tôi hiểu vì sao doanh nghiệp phải thay đổi quy trình làm việc.
  • Không ít cuộc tranh luận nảy sinh chỉ vì một câu chữ chưa rõ trong nghị định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Văn bản của một cơ quan hành chính cấp cao dùng để quy định một vấn đề gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghị định trang trọng, pháp lý, trung tính sắc thái; phạm vi pháp luật hành chính Ví dụ: Chính phủ vừa ban hành một nghị định về cải cách thủ tục hành chính.
sắc lệnh trang trọng, lịch sử/nhà nước trước 1946–1959; gần nghĩa nhưng khác thời kỳ pháp lý Ví dụ: Chính phủ ban hành sắc lệnh quy định tổ chức mới.
quyết định hành chính, phổ biến; rộng nghĩa hơn, đôi khi thay thế được tùy bối cảnh cơ quan ban hành Ví dụ: UBND tỉnh ra quyết định quy định mức phí tạm thời.
bãi bỏ pháp lý, trung tính; tên gọi văn bản chấm dứt hiệu lực quy định trước (đối lập về hiệu lực áp dụng) Ví dụ: Văn bản bãi bỏ làm chấm dứt hiệu lực nghị định cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo chính thức và bài viết về chính sách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp, quản lý nhà nước và hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các quy định chính thức của nhà nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến pháp luật.
  • Thường đi kèm với số hiệu và ngày ban hành để xác định rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ pháp lý khác như "quyết định" hay "thông tư".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghị định mới", "nghị định của chính phủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (ban hành, thực hiện), và cụm danh từ (của chính phủ, về giáo dục).