Thông tư
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Văn bản hành chính dùng để truyền đạt, giải thích và hướng dẫn việc thi hành các chủ trương, chính sách của nhà nước.
Ví dụ:
Cơ quan vừa nhận một thông tư hướng dẫn quy trình làm việc.
Nghĩa: Văn bản hành chính dùng để truyền đạt, giải thích và hướng dẫn việc thi hành các chủ trương, chính sách của nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo phát thông tư cho phụ huynh đọc và làm theo.
- Ba mang về một thông tư của trường, dặn con xem kỹ.
- Thông tư ghi rõ học sinh cần đeo thẻ khi vào cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường ra thông tư mới về việc sắp xếp thời khóa biểu, ai cũng bàn tán.
- Mình đọc thông tư của bộ và hiểu vì sao kỳ thi thay đổi.
- Theo thông tư vừa ban hành, câu lạc bộ phải đăng ký hoạt động đúng quy định.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan vừa nhận một thông tư hướng dẫn quy trình làm việc.
- Đọc hết thông tư, tôi mới thấy các bước thủ tục được bóc tách khá mạch lạc.
- Chúng tôi điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp với tinh thần của thông tư, tránh làm máy móc.
- Khi xuất hiện điểm chưa rõ, tôi tra lại thông tư gốc để giữ đúng quy định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Văn bản hành chính dùng để truyền đạt, giải thích và hướng dẫn việc thi hành các chủ trương, chính sách của nhà nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thông tư | trang trọng, hành chính–pháp lý, trung tính Ví dụ: Cơ quan vừa nhận một thông tư hướng dẫn quy trình làm việc. |
| thông tri | hành chính, hơi cũ, gần nghĩa; dùng khi cơ quan cấp trên gửi chỉ bảo Ví dụ: Bộ phát hành thông tri hướng dẫn thực hiện chế độ mới. |
| bãi bỏ | hành chính–pháp lý, hành vi trái hướng (hủy hiệu lực văn bản), không phải đồng loại ngữ pháp nhưng là đối lập chức năng Ví dụ: Văn bản này đã bị bãi bỏ theo quyết định mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các văn bản hành chính và báo chí khi đề cập đến quy định của nhà nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu pháp lý và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các quy định, hướng dẫn của cơ quan nhà nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến hành chính.
- Thường đi kèm với số hiệu và ngày ban hành để xác định rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghị định" hoặc "quyết định"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Người học cần phân biệt rõ giữa các loại văn bản hành chính để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thông tư mới", "thông tư số 01".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mới, cũ), số từ (số 01, số 02), hoặc động từ (ban hành, áp dụng).
