Pháp lệnh

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Văn bản do cơ quan đứng đầu nhà nước ban hành, có hiệu lực gần như luật.
Ví dụ: Pháp lệnh này có hiệu lực từ ngày được công bố.
2.
tính từ
Có tính chất bắt buộc phải thực hiện, được coi tựa như pháp lệnh.
Ví dụ: Quy trình này được coi mang tính pháp lệnh trong đơn vị.
Nghĩa 1: Văn bản do cơ quan đứng đầu nhà nước ban hành, có hiệu lực gần như luật.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy nói Quốc hội có thể ban hành pháp lệnh để giải quyết việc gấp.
  • Cô thư viện dặn: đọc sách về pháp lệnh giúp em hiểu quyền trẻ em.
  • Trên tivi, chú phát thanh viên đọc tin về một pháp lệnh mới vừa được thông qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài civics hôm nay phân biệt rõ giữa luật và pháp lệnh, nhấn mạnh phạm vi áp dụng.
  • Khi tìm tài liệu, nhóm em trích dẫn đúng tên pháp lệnh để bài thuyết trình có căn cứ.
  • Từ một vụ việc xã hội, thầy gợi ý chúng em xem pháp lệnh liên quan để hiểu vì sao có quy định ấy.
3
Người trưởng thành
  • Pháp lệnh này có hiệu lực từ ngày được công bố.
  • Do tính chất khẩn cấp, cơ quan có thẩm quyền chọn hình thức pháp lệnh thay vì chờ quy trình làm luật kéo dài.
  • Trong hồ sơ, anh đánh dấu từng điều khoản của pháp lệnh để đối chiếu với văn bản hướng dẫn.
  • Nhiều bất cập phát sinh không phải vì thiếu pháp lệnh, mà vì khâu tổ chức thi hành còn lỏng.
Nghĩa 2: Có tính chất bắt buộc phải thực hiện, được coi tựa như pháp lệnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Nội quy lớp được cô nhắc như quy định mang tính pháp lệnh: vào lớp phải đeo phù hiệu.
  • Quy ước của đội bóng nhỏ xem như pháp lệnh: ai đến muộn phải khởi động kỹ.
  • Ba dặn quy tắc an toàn khi qua đường mang tính pháp lệnh trong gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thời gian nộp bài giáo viên đặt ra gần như mang tính pháp lệnh, nên tụi mình phải canh cho kịp.
  • Trong câu lạc bộ, điều lệ về tác phong được coi như pháp lệnh, không ai dám lơ là.
  • Bạn lớp trưởng nói nhẹ mà rành mạch, biến lời nhắc giờ giấc thành thứ gần như pháp lệnh của lớp.
3
Người trưởng thành
  • Quy trình này được coi mang tính pháp lệnh trong đơn vị.
  • Ở công ty, chuẩn mực an toàn là pháp lệnh bất thành văn: ai vi phạm đều bị nhắc ngay.
  • Trong gia đình, nguyên tắc tôn trọng đời tư dần trở thành pháp lệnh tự giác, không cần ai nhắc.
  • Có những quy ước nghề nghiệp, dù không ghi thành văn, vẫn vận hành y như pháp lệnh trong cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Văn bản do cơ quan đứng đầu nhà nước ban hành, có hiệu lực gần như luật.
Nghĩa 2: Có tính chất bắt buộc phải thực hiện, được coi tựa như pháp lệnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
pháp lệnh Trang trọng, nghiêm khắc, nhấn mạnh tính chất mệnh lệnh, không thể thay đổi, phải tuân thủ tuyệt đối. Ví dụ: Quy trình này được coi mang tính pháp lệnh trong đơn vị.
bắt buộc Trung tính, nhấn mạnh sự cần thiết phải tuân thủ, không có lựa chọn khác. Ví dụ: Việc đeo khẩu trang nơi công cộng là quy định bắt buộc.
tự nguyện Trung tính, chỉ sự không bị ép buộc, làm theo ý muốn cá nhân. Ví dụ: Mọi người tham gia buổi dọn dẹp đường phố một cách tự nguyện.
tuỳ ý Trung tính, chỉ sự có quyền lựa chọn, không bị ràng buộc. Ví dụ: Bạn có thể tùy ý sắp xếp thời gian làm việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hành chính và báo chí khi đề cập đến các quy định có tính chất bắt buộc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các quy định hoặc văn bản có tính chất bắt buộc do cơ quan nhà nước ban hành.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính bắt buộc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "luật" hoặc "quy định"; cần chú ý đến phạm vi và mức độ hiệu lực của "pháp lệnh".
  • "Pháp lệnh" thường có hiệu lực thấp hơn "luật" nhưng vẫn mang tính bắt buộc cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ hoặc làm vị ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "pháp lệnh mới", "pháp lệnh này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với động từ, tính từ, lượng từ. Tính từ: Thường đi kèm với danh từ, phó từ.