Tuỳ ý
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Theo ý mình muốn, muốn thế nào cũng được.
Ví dụ:
Anh cứ tuỳ ý sắp xếp lịch hẹn cho tiện.
Nghĩa: Theo ý mình muốn, muốn thế nào cũng được.
1
Học sinh tiểu học
- Con có thể tô màu bức tranh theo ý con, tuỳ ý chọn màu.
- Cô bảo chúng em tuỳ ý chọn góc chơi trong lớp.
- Mẹ cho Minh tuỳ ý chọn món rau mà con thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ cho phép thành viên tuỳ ý đề xuất chủ đề buổi sinh hoạt.
- Trong giờ mĩ thuật, cô cho cả lớp tuỳ ý sáng tạo với vật liệu có sẵn.
- Bạn có thể tuỳ ý điều chỉnh cỡ chữ cho phù hợp mắt mình.
3
Người trưởng thành
- Anh cứ tuỳ ý sắp xếp lịch hẹn cho tiện.
- Ở chỗ làm, không thể tuỳ ý thay đổi quy trình chỉ vì cảm hứng nhất thời.
- Khi yêu, đừng tuỳ ý hứa hẹn những điều mình không chắc giữ được.
- Có những khoảng lặng cần được tôn trọng, đừng tuỳ ý lấp đầy bằng lời nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Theo ý mình muốn, muốn thế nào cũng được.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuỳ ý | trung tính; sắc thái cho phép/tự do, linh hoạt; dùng phổ biến cả nói và viết Ví dụ: Anh cứ tuỳ ý sắp xếp lịch hẹn cho tiện. |
| tuỳ thích | trung tính, nhẹ; thiên về khẩu ngữ Ví dụ: Cứ chọn món tuỳ thích. |
| tự ý | trung tính; hàm ý tự quyết, không cần hỏi Ví dụ: Đừng tự ý thay đổi lịch. |
| bắt buộc | trung tính, mạnh; nhấn cưỡng ép, không có lựa chọn Ví dụ: Trang phục đi làm là bắt buộc. |
| ép buộc | trung tính, mạnh; sắc thái cưỡng chế từ bên ngoài Ví dụ: Không ai được ép buộc anh ký. |
| ràng buộc | trung tính; nhấn sự hạn chế bởi quy định/quy ước Ví dụ: Quy định ràng buộc thời gian nộp bài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn đạt sự tự do lựa chọn hoặc hành động theo ý thích cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để thể hiện sự tự do, phóng khoáng của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự do, không bị ràng buộc.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự do lựa chọn hoặc hành động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần sự chính xác cao.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động để nhấn mạnh sự tự do.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tuỳ thích" nhưng "tuỳ ý" nhấn mạnh hơn vào sự tự do cá nhân.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tuỳ ý làm gì", "tuỳ ý chọn lựa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "tuỳ ý bạn", "tuỳ ý anh ấy".
