Tự ý

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng phụ cho đg.) (Làm việc gì) theo ý riêng của mình, không kể gì những điều ràng buộc đối với mình.
Ví dụ: Anh ta tự ý ký hợp đồng khi chưa được uỷ quyền.
Nghĩa: (thường dùng phụ cho đg.) (Làm việc gì) theo ý riêng của mình, không kể gì những điều ràng buộc đối với mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Em trai tự ý mở quà trước khi mẹ về.
  • Bạn Lan tự ý lấy bút của lớp, không xin phép.
  • Cậu bé tự ý đổi chỗ ngồi trong giờ học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tự ý đăng ảnh nhóm lên mạng dù chưa hỏi mọi người.
  • Bạn Minh tự ý nghỉ buổi tập, làm cả đội rối lịch.
  • Nó tự ý sửa đáp án trong phiếu nộp, nên bị nhắc nhở.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta tự ý ký hợp đồng khi chưa được uỷ quyền.
  • Cô ấy tự ý chuyển tiền từ quỹ chung, hậu quả không nhỏ.
  • Ông chủ nhà tự ý thay khoá, người thuê lúng túng giữa đêm.
  • Họ tự ý thay đổi kế hoạch đã thống nhất, khiến niềm tin sứt mẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động tự quyết định mà không hỏi ý kiến người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tình huống tự quyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự chủ, đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực nếu hành động không phù hợp với quy định.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động tự quyết mà không cần sự đồng ý của người khác.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tự tiện", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Khác biệt với "tự chủ" ở chỗ "tự ý" thường không quan tâm đến quy định hay ý kiến người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành động tự ý", "quyết định tự ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ và danh từ, ví dụ: "làm tự ý", "quyết định tự ý".