Tự tiện
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Làm việc gì) theo ý thích của mình, không xin phép, không hỏi ai cả.
Ví dụ:
Đừng tự tiện dùng đồ của người khác.
Nghĩa: (Làm việc gì) theo ý thích của mình, không xin phép, không hỏi ai cả.
1
Học sinh tiểu học
- Con không được tự tiện lấy điện thoại của mẹ.
- Bạn Nam tự tiện mở ngăn bàn của lớp là sai.
- Em đừng tự tiện vẽ lên tường lớp học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tự tiện đổi chỗ ngồi mà không báo cô giáo.
- Bạn đừng tự tiện đăng hình người khác khi họ chưa đồng ý.
- Anh ta tự tiện vào phòng họp, làm mọi người ngạc nhiên.
3
Người trưởng thành
- Đừng tự tiện dùng đồ của người khác.
- Anh ấy tự tiện quyết lịch trình, bỏ qua ý kiến cả nhóm, khiến không khí nặng nề.
- Cô chủ trọ bảo tôi không được tự tiện thay khóa, vì đó là tài sản chung.
- Trong công việc, tự tiện sửa số liệu có thể phá hỏng cả dự án.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Làm việc gì) theo ý thích của mình, không xin phép, không hỏi ai cả.
Từ trái nghĩa:
xin phép tuân lệnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự tiện | sắc thái chê, mức độ trung bình–khá; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Đừng tự tiện dùng đồ của người khác. |
| tự ý | trung tính, nhẹ hơn, phổ thông Ví dụ: Đừng tự ý thay đổi lịch học. |
| tuỳ tiện | trung tính hơi chê, sắc thái gần bằng; văn nói–viết Ví dụ: Không được tùy tiện sử dụng con dấu. |
| xin phép | trung tính, hành vi đối lập; phổ thông Ví dụ: Nhớ xin phép trước khi dùng máy in. |
| tuân lệnh | trang trọng, mạnh; ngữ vực hành chính/quân sự Ví dụ: Anh ấy tuân lệnh, không tự ý hành động. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành động của ai đó khi họ làm việc mà không xin phép.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc phân tích hành vi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc phê phán.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng quy tắc hoặc quyền hạn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tự ý" nhưng "tự tiện" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành động tự tiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ, ví dụ: "hành động tự tiện", "tự tiện làm".
