Lễ phép
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Thái độ được coi là đúng mực đối với người trên, tỏ ra có lòng kính trọng (nói khái quát).
2.
tính từ
Có lễ phép, tỏ ra biết kính trọng người trên. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Thái độ được coi là đúng mực đối với người trên, tỏ ra có lòng kính trọng (nói khái quát).
Nghĩa 2: Có lễ phép, tỏ ra biết kính trọng người trên.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lễ phép | Diễn tả phẩm chất hoặc hành vi của một người biết tôn trọng, cư xử đúng mực với người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: |
| lễ độ | Trung tính, chỉ sự lịch sự, đúng mực trong giao tiếp và ứng xử nói chung, bao gồm cả với người trên. Ví dụ: Cô bé luôn lễ độ chào hỏi mọi người. |
| kính cẩn | Trang trọng, chỉ sự tôn kính sâu sắc thể hiện qua thái độ, cử chỉ. Ví dụ: Anh ấy kính cẩn cúi chào vị giáo sư già. |
| vô lễ | Tiêu cực, chỉ người thiếu tôn trọng, không đúng mực với người trên. Ví dụ: Đừng bao giờ vô lễ với thầy cô giáo. |
| hỗn láo | Tiêu cực, chỉ người thô lỗ, ngang ngược, thiếu giáo dục, thường dùng cho trẻ con hoặc người dưới. Ví dụ: Cậu bé bị phạt vì tội hỗn láo với người lớn. |
| bất kính | Trang trọng, tiêu cực, chỉ sự thiếu tôn trọng đối với người đáng kính hoặc những điều thiêng liêng. Ví dụ: Hành động bất kính của anh ta đã bị lên án. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc nhắc nhở về thái độ đúng mực, đặc biệt trong mối quan hệ gia đình hoặc xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về giáo dục hoặc đạo đức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng và đúng mực, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách giao tiếp hàng ngày và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kính trọng và thái độ đúng mực trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh đến thái độ.
- Thường dùng trong các tình huống cần thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi hoặc cấp trên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "lịch sự" hoặc "kính trọng"; cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
- "Lễ phép" thường nhấn mạnh đến thái độ và hành vi, trong khi "kính trọng" có thể chỉ cảm xúc bên trong.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lễ phép" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lễ phép" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lễ phép" thường đứng sau các từ chỉ định như "sự" hoặc "tính". Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Lễ phép" thường kết hợp với các danh từ chỉ người (như "trẻ em", "học sinh") hoặc các động từ chỉ hành động (như "có", "tỏ ra").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
