Tôn trọng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tỏ thái độ đánh giá cao và cho là không được vi phạm hoặc xúc phạm đến
Ví dụ:
Tôi tôn trọng lựa chọn của bạn.
Nghĩa 1: Tỏ thái độ đánh giá cao và cho là không được vi phạm hoặc xúc phạm đến
1
Học sinh tiểu học
- Con tôn trọng thầy cô và lắng nghe khi thầy cô nói.
- Bạn tôn trọng bạn bè bằng cách không trêu chọc ác ý.
- Em tôn trọng nội quy lớp và thực hiện đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình tôn trọng ý kiến của bạn, dù mình không đồng ý.
- Cậu ấy tôn trọng ranh giới riêng tư, nên không tự ý xem điện thoại người khác.
- Lớp tôn trọng quyết định của ban cán sự sau khi đã thảo luận kỹ.
3
Người trưởng thành
- Tôi tôn trọng lựa chọn của bạn.
- Tôn trọng không chỉ là giữ phép lịch sự, mà còn là biết dừng lại ở ranh giới của người khác.
- Ta tôn trọng quá khứ để không lặp lại những điều làm tổn thương hiện tại.
- Trong tranh luận, tôn trọng đối phương giúp lời nói có trọng lượng hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đối xử với người khác một cách lịch sự và không xúc phạm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc giữ gìn phẩm giá và quyền lợi của cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để thể hiện mối quan hệ giữa các nhân vật hoặc giá trị đạo đức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về việc tuân thủ các quy định hoặc tiêu chuẩn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và lịch sự, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự đánh giá cao và công nhận giá trị của người khác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng và không xâm phạm đến quyền lợi của người khác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đùa cợt hoặc thiếu nghiêm túc.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh, như "tôn trọng lẫn nhau".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "kính trọng", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng để phân biệt.
- "Tôn trọng" thường mang tính chất chung chung hơn, trong khi "kính trọng" thường chỉ sự kính nể đối với người có địa vị cao hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tôn trọng ý kiến", "tôn trọng luật pháp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("tôn trọng ý kiến"), đại từ ("tôn trọng họ"), hoặc cụm danh từ ("tôn trọng quyền tự do").
