Kính cẩn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ rõ sự kính trọng bằng điệu bộ, cử chỉ, nét mặt rất nghiêm trang.
Ví dụ: Anh kính cẩn chúc Tết cụ bà.
Nghĩa: Tỏ rõ sự kính trọng bằng điệu bộ, cử chỉ, nét mặt rất nghiêm trang.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đứng kính cẩn chào thầy hiệu trưởng.
  • Bé dâng hoa kính cẩn trước tượng đài.
  • Cả lớp lắng nghe cô nói với vẻ mặt kính cẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng kính cẩn trao thư mời cho cô giáo trong buổi lễ.
  • Chúng em xếp hàng, cúi đầu kính cẩn khi Quốc ca vang lên.
  • Cậu ấy kính cẩn đặt cuốn sách lên bàn thầy, không nói lời nào thừa.
3
Người trưởng thành
  • Anh kính cẩn chúc Tết cụ bà.
  • Người thư ký kính cẩn trình hồ sơ, giọng nói vừa đủ nghe mà trọng thị.
  • Chị đứng bên linh cữu, đôi tay đan vào nhau, gương mặt kính cẩn như giữ gìn sự yên lặng cuối cùng.
  • Trong gian thờ, ông chủ nhà thắp nhang, cúi đầu kính cẩn, để lòng mình lắng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ rõ sự kính trọng bằng điệu bộ, cử chỉ, nét mặt rất nghiêm trang.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bất kính
Từ Cách sử dụng
kính cẩn Trang trọng, tôn kính, thể hiện sự nghiêm trang và tôn trọng sâu sắc. Ví dụ: Anh kính cẩn chúc Tết cụ bà.
cung kính Trang trọng, thể hiện sự tôn trọng và khiêm nhường. Ví dụ: Anh ấy cung kính cúi đầu chào vị sư già.
bất kính Tiêu cực, chỉ thái độ không tôn trọng, thiếu lễ độ, đặc biệt với người trên. Ví dụ: Hành động bất kính của anh ta đã bị lên án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các tình huống trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cần thể hiện sự tôn trọng, như thư từ, báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả thái độ của nhân vật đối với người có địa vị cao hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thể hiện sự tôn trọng đối với người có địa vị cao hơn.
  • Tránh dùng trong các tình huống thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các hành động hoặc cử chỉ thể hiện sự tôn kính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kính trọng" nhưng "kính cẩn" nhấn mạnh vào thái độ và cử chỉ.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kính cẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ chỉ người, sự vật được kính trọng.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...