Cung kính

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cử chỉ) tỏ ra hết sức kính trọng.
Ví dụ: Anh cung kính rót chén trà mời bác.
Nghĩa: (Cử chỉ) tỏ ra hết sức kính trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em chắp tay cung kính chào thầy hiệu trưởng.
  • Con dâng hai tay nhận sách, cung kính nói lời cảm ơn.
  • Bé đứng nghiêm, cung kính cúi đầu khi gặp cụ già.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bạn nhẹ nhàng đưa bút cho cô, giọng nói cung kính mà chân thành.
  • Chi đoàn đến thăm nghĩa trang, ai nấy đặt hoa với thái độ cung kính.
  • Bạn lớp trưởng mời khách vào hội trường bằng ánh mắt và cái gật đầu cung kính.
3
Người trưởng thành
  • Anh cung kính rót chén trà mời bác.
  • Chị lựa lời cung kính khi thưa chuyện với bậc tiền bối, tránh làm ai chạnh lòng.
  • Người học đạo quỳ xuống, cung kính lắng nghe như thể từng chữ đều nặng nghĩa.
  • Trong phút mặc niệm, cả hội trường đứng im, gương mặt ai cũng hiện rõ vẻ cung kính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cử chỉ) tỏ ra hết sức kính trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cung kính Mạnh, trang trọng; sắc thái lễ nghi, lịch sự cao, thường trong bối cảnh tôn ti Ví dụ: Anh cung kính rót chén trà mời bác.
kính cẩn Mạnh, trang trọng; lễ nghi, khiêm nhường Ví dụ: Anh ta kính cẩn dâng trà cho cụ.
kính trọng Trung tính đến mạnh; phổ thông, lịch sự Ví dụ: Họ kính trọng thầy giáo hết mực.
xấc xược Mạnh, khẩu ngữ; thái độ hỗn hào, bất kính Ví dụ: Nói năng xấc xược với bề trên là sai.
bất kính Trung tính đến mạnh; trang trọng, phê phán Ví dụ: Thái độ ấy là bất kính với khách.
hỗn hào Mạnh, khẩu ngữ; thô lỗ, khinh suất Ví dụ: Cậu bé hỗn hào với người lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "kính trọng" hoặc "tôn trọng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, thư từ chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả thái độ của nhân vật đối với người có địa vị cao hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng cao độ, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp trong các tình huống cần thể hiện sự kính trọng đặc biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng đặc biệt đối với người có địa vị cao hơn.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không cần sự trang trọng.
  • Thường đi kèm với các hành động hoặc cử chỉ thể hiện sự tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kính trọng" nhưng "cung kính" nhấn mạnh hơn về cử chỉ và thái độ.
  • Không nên lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày để tránh gây cảm giác xa cách.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cung kính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ chỉ người/vật được kính trọng.