Hỗn hào

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Hỗn (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ta xưng hô trống không với khách, quá hỗn hào.
2.
tính từ
Lẫn lộn, không có trật tự, không phân rõ ranh giới.
Ví dụ: Chợ sớm đông người, tiếng rao và bước chân quện lại, không khí khá hỗn hào.
Nghĩa 1: Hỗn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói xen vào lời cô giáo là rất hỗn hào.
  • Em không nên trả lời trống không, như thế là hỗn hào.
  • Quát mắng ông bà là hành vi hỗn hào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cắt ngang lời người lớn và cãi bướng bị xem là hỗn hào.
  • Đăng bình luận châm chọc thầy cô trên mạng là thái độ hỗn hào.
  • Nói trổng với bố mẹ trước mặt bạn bè khiến ai cũng thấy đó là hỗn hào.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta xưng hô trống không với khách, quá hỗn hào.
  • Sự tự tin không đi kèm lễ độ rất dễ trượt sang hỗn hào.
  • Đôi khi im lặng là cách giữ mình khỏi những câu đáp hỗn hào.
  • Trong nhà, một lời xin lỗi kịp thời có thể hạ nhiệt mọi cơn bốc đồng hỗn hào.
Nghĩa 2: Lẫn lộn, không có trật tự, không phân rõ ranh giới.
1
Học sinh tiểu học
  • Đồ chơi vứt khắp sàn, phòng trông thật hỗn hào.
  • Vở, bút, thước để lẫn lộn khiến bàn học hỗn hào.
  • Sân trường lúc tan học khá hỗn hào vì ai cũng vội về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm thanh còi xe, tiếng nói cười trộn vào nhau tạo nên một cảnh hỗn hào trước cổng trường.
  • Dòng chữ tô chồng chéo làm bức tranh trở nên hỗn hào, khó nhìn.
  • Dữ liệu ghi chép thiếu thứ tự nên bảng điểm trông hỗn hào.
3
Người trưởng thành
  • Chợ sớm đông người, tiếng rao và bước chân quện lại, không khí khá hỗn hào.
  • Khi cảm xúc và lý trí đan xen, mọi quyết định trong đầu tôi bỗng hỗn hào.
  • Tài liệu từ nhiều nguồn nhập về chưa phân loại, hệ thống nhìn rất hỗn hào.
  • Đêm thành phố mưa gió, ánh đèn, mặt đường và gương nước hòa blur thành một bức tranh hỗn hào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi thiếu tôn trọng, vô lễ của trẻ em hoặc người nhỏ tuổi đối với người lớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích hành vi không đúng mực.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành vi thiếu lễ phép của ai đó, đặc biệt là trẻ em.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hỗn loạn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ trích người lớn tuổi hoặc trong các tình huống cần sự tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hỗn hào", "quá hỗn hào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.