Hổ lốn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gồm nhiều thứ rất khác nhau trộn lẫn với nhau một cách lộn xộn.
Ví dụ: Căn phòng trọ bừa bộn, đồ đạc để hổ lốn.
Nghĩa: Gồm nhiều thứ rất khác nhau trộn lẫn với nhau một cách lộn xộn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong hộp bút của Lan, bút chì, bút màu và kẹo gom hổ lốn.
  • Thùng đồ chơi đổ ra sàn, xe, búp bê và lego nằm hổ lốn.
  • Mẹ mở ngăn kéo thấy giấy tờ, dây sạc và kẹp tóc để hổ lốn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm chat đăng bài hổ lốn: bài tập, meme và quảng cáo chen nhau.
  • Tủ sách của cậu ấy xếp hổ lốn, truyện tranh lẫn vào sách tham khảo.
  • Sau buổi sinh hoạt, đạo cụ vứt hổ lốn sau sân khấu, chẳng ai biết cái nào với cái nào.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng trọ bừa bộn, đồ đạc để hổ lốn.
  • Trang tin ấy đăng hổ lốn mọi thứ, từ tin nghiêm túc đến tin đồn vô thưởng vô phạt.
  • Trong đầu tôi sau ngày dài là ý nghĩ hổ lốn, chưa kịp gạn lọc điều nào quan trọng.
  • Quán cà phê bật playlist hổ lốn: nhạc cổ điển đan vào nhạc điện tử, nghe mà rối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gồm nhiều thứ rất khác nhau trộn lẫn với nhau một cách lộn xộn.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hổ lốn Khẩu ngữ, sắc thái chê bai, khá mạnh; đôi khi thô mộc. Ví dụ: Căn phòng trọ bừa bộn, đồ đạc để hổ lốn.
lẫn lộn Trung tính hơn, mức nhẹ–trung bình, phổ thông. Ví dụ: Tài liệu lẫn lộn, khó tra cứu.
tạp nhạp Khẩu ngữ, chê bai, mức mạnh tương đương. Ví dụ: Đồ đạc tạp nhạp khắp phòng.
bát nháo Khẩu ngữ, chê bai, mức mạnh; thiên về hỗn tạp vô trật tự. Ví dụ: Chợ búa bát nháo không chịu nổi.
hỗn tạp Trang trọng hơn, trung tính–âm, mức trung bình. Ví dụ: Khu phố có cư dân hỗn tạp.
ngăn nắp Trung tính–tích cực, mức mạnh đối lập rõ; trật tự, gọn gàng. Ví dụ: Phòng ốc ngăn nắp, dễ tìm đồ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng lộn xộn, không có trật tự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả sự hỗn độn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lộn xộn, không có trật tự.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê bai.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗn độn, không rõ ràng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hỗn độn khác như "lộn xộn" nhưng "hổ lốn" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "món ăn hổ lốn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ để tạo thành cụm tính từ; ít khi đi kèm với phó từ hoặc lượng từ.