Lung tung
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Hoàn toàn không có một trật tự nào cả.
Ví dụ:
Giấy tờ xếp lung tung nên khó kiểm soát.
2.
tính từ
Hoàn toàn không có một định hướng nào cả.
Ví dụ:
Anh nói lung tung, chẳng chốt được vấn đề.
Nghĩa 1: Hoàn toàn không có một trật tự nào cả.
1
Học sinh tiểu học
- Đồ chơi để lung tung khắp phòng.
- Vở và bút nằm lung tung trên bàn.
- Tóc em rối lung tung sau giờ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi sinh hoạt, ghế bị kéo để lung tung nhìn rất bừa bộn.
- Ảnh trong điện thoại lưu lung tung nên khó tìm tấm cần xem.
- Quần áo phơi lung tung khiến sân trông lộn xộn.
3
Người trưởng thành
- Giấy tờ xếp lung tung nên khó kiểm soát.
- Menu thiết kế lung tung, mục nào cũng chen chúc, khách đọc hoa mắt.
- Kho dữ liệu đặt tên lung tung làm quy trình kiểm toán bị chậm.
- Ý tưởng hay đấy, nhưng trình bày lung tung thì người nghe không theo kịp.
Nghĩa 2: Hoàn toàn không có một định hướng nào cả.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn chạy lung tung trong sân mà không biết đi đâu.
- Em vẽ lung tung trên giấy, không theo hình nào cả.
- Chị tìm đồ chơi lung tung, chẳng biết bắt đầu ở đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy hỏi lung tung mọi người nhưng không rõ mình cần gì.
- Trong giờ thảo luận, ý kiến đưa ra lung tung, chưa có hướng giải quyết.
- Nhóm đi khảo sát lung tung ngoài phố, không có tuyến đường cụ thể.
3
Người trưởng thành
- Anh nói lung tung, chẳng chốt được vấn đề.
- Startup thử nghiệm lung tung mà thiếu chiến lược, nên đốt tiền vô ích.
- Sau cú sốc, tôi làm việc lung tung để quên đi, nhưng ngày càng lạc hướng.
- Đừng gửi hồ sơ lung tung; chọn đúng vị trí rồi đầu tư cho một bộ thật tốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hoàn toàn không có một trật tự nào cả.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lung tung | Diễn tả trạng thái lộn xộn, bừa bãi, thiếu ngăn nắp trong không gian hoặc sắp xếp; mang sắc thái tiêu cực, phê phán nhẹ. Ví dụ: Giấy tờ xếp lung tung nên khó kiểm soát. |
| lộn xộn | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ và văn viết, chỉ sự không ngăn nắp, không theo thứ tự. Ví dụ: Đồ đạc trong phòng để lộn xộn. |
| bừa bãi | Tiêu cực, thường ám chỉ sự thiếu ý thức, cẩu thả trong việc sắp xếp hoặc giữ gìn. Ví dụ: Ăn uống bừa bãi làm bẩn hết bàn. |
| ngổn ngang | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, gợi hình ảnh nhiều thứ bị vứt rải rác, không được sắp xếp. Ví dụ: Sách vở ngổn ngang trên bàn học. |
| ngăn nắp | Tích cực, chỉ sự gọn gàng, có trật tự, được sắp xếp cẩn thận. Ví dụ: Căn phòng luôn ngăn nắp, sạch sẽ. |
| gọn gàng | Tích cực, chỉ sự tươm tất, không bừa bộn, dễ nhìn. Ví dụ: Anh ấy ăn mặc rất gọn gàng. |
| trật tự | Trung tính đến tích cực, chỉ sự tuân thủ quy tắc, có tổ chức, có quy củ. Ví dụ: Mọi thứ được sắp xếp rất trật tự. |
Nghĩa 2: Hoàn toàn không có một định hướng nào cả.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lung tung | Diễn tả sự thiếu mục tiêu, phương hướng rõ ràng trong hành động, suy nghĩ hoặc kế hoạch; mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bối rối, không hiệu quả. Ví dụ: Anh nói lung tung, chẳng chốt được vấn đề. |
| vô định | Tiêu cực, trang trọng hoặc văn chương, chỉ sự không có mục đích, phương hướng rõ ràng. Ví dụ: Anh ấy sống một cuộc đời vô định. |
| mông lung | Tiêu cực, chỉ sự không rõ ràng, mơ hồ, thiếu chắc chắn về mục tiêu, kế hoạch hoặc cảm xúc. Ví dụ: Cảm thấy mông lung về tương lai phía trước. |
| rõ ràng | Tích cực, chỉ sự minh bạch, dễ hiểu, không gây nhầm lẫn, đối lập với sự mơ hồ, thiếu định hướng. Ví dụ: Kế hoạch cần phải rõ ràng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng bừa bộn, không có trật tự trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sống động về sự hỗn loạn hoặc mất phương hướng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác hỗn loạn, mất trật tự.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng không có trật tự trong cuộc sống hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không cần sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bừa bộn" hoặc "hỗn độn" nhưng "lung tung" thường chỉ sự thiếu định hướng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lung tung", "quá lung tung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
