Vô tổ chức

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có tổ chức hoặc coi thường nguyên tắc tổ chức.
Ví dụ : Cuộc họp điều hành vô tổ chức, không ai biết phần việc của mình.
Nghĩa: Không có tổ chức hoặc coi thường nguyên tắc tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhóm bạn em làm việc vô tổ chức nên bài vẫn chưa xong.
  • Căn phòng bừa bộn vì bạn ấy dọn dẹp rất vô tổ chức.
  • Cả lớp xếp hàng vô tổ chức nên sân trường bị ồn ào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng đá chơi vô tổ chức nên liên tục mất bóng.
  • Buổi thuyết trình diễn ra vô tổ chức, ai cũng nói chen nhau.
  • Lịch học nhóm bị sắp xếp vô tổ chức, cuối cùng chẳng bạn nào nắm được kế hoạch.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp điều hành vô tổ chức, không ai biết phần việc của mình.
  • Quản lý thời gian vô tổ chức khiến dự án trượt khỏi tay trong im lặng.
  • Một gia đình tiêu tiền vô tổ chức sẽ luôn thấy thiếu dù thu nhập không đổi.
  • Thói quen làm việc vô tổ chức như chiếc áo nhàu: nhìn qua thì tạm ổn, chạm vào mới thấy nhăn nheo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán một tình huống hoặc hành vi thiếu trật tự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "thiếu tổ chức".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả một nhân vật hoặc bối cảnh hỗn loạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán, tiêu cực.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu trật tự hoặc không tuân thủ nguyên tắc.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với "thiếu tổ chức" nhưng "vô tổ chức" mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: nhóm vô tổ chức), có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá, khá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt