Vô định

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không có định hướng, không được xác định rõ.
Ví dụ: Anh nhìn về phía con đường vắng với ánh nhìn vô định.
2.
tính từ
Có vô số nghiệm.
Nghĩa 1: Không có định hướng, không được xác định rõ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đi dạo quanh sân trường với ánh mắt vô định.
  • Đám mây bay theo hướng vô định trên bầu trời xanh.
  • Chiếc lá rơi, xoay tròn rồi trôi đi vô định theo dòng nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa ngã ba, cậu đứng lặng, bước chân vô định như chưa biết chọn đường nào.
  • Nhìn ra cửa sổ lớp học, cô bé thả hồn trôi vô định theo những đám mây.
  • Sau trận thua, cả đội lững thững đi về với cảm giác vô định, chưa hiểu sai ở đâu.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhìn về phía con đường vắng với ánh nhìn vô định.
  • Trong những ngày mưa dằng dặc, ý nghĩ của tôi trôi vô định, bám víu vào bất kỳ kỷ niệm nào lóe lên.
  • Cuộc họp kết thúc mà kế hoạch vẫn vô định, như chiếc thuyền không la bàn giữa sương mù.
  • Có những lúc ta bước đi vô định chỉ để nghe tiếng lòng mình rõ hơn.
Nghĩa 2: Có vô số nghiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không có định hướng, không được xác định rõ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô định trung tính, hơi trang trọng; sắc thái mơ hồ/không xác lập Ví dụ: Anh nhìn về phía con đường vắng với ánh nhìn vô định.
mơ hồ mức độ nhẹ; trung tính-khẩu ngữ Ví dụ: Kế hoạch còn mơ hồ, phương án vô định.
bấp bênh trung tính-khẩu ngữ; nhấn mạnh sự thiếu ổn định Ví dụ: Tương lai bấp bênh, hướng đi vô định.
mập mờ trung tính; gợi thiếu rõ ràng Ví dụ: Mục tiêu mập mờ, phương châm vô định.
rõ ràng trung tính; xác quyết, minh bạch Ví dụ: Định hướng rõ ràng chứ không vô định.
xác định trang trọng; đã định rõ Ví dụ: Mục tiêu đã xác định, không còn vô định.
minh xác trang trọng-văn bản; khẳng định rõ Ví dụ: Tiêu chí minh xác chứ không vô định.
Nghĩa 2: Có vô số nghiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt là toán học và khoa học tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả trạng thái mơ hồ, không rõ ràng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học để chỉ các phương trình hoặc hệ phương trình có vô số nghiệm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả sự không xác định hoặc không có hướng rõ ràng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc khi miêu tả trạng thái không rõ ràng trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không rõ ràng khác như "mơ hồ".
  • Trong toán học, cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
  • Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trạng thái vô định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".