Xác định

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Qua nghiên cứu, tìm tòi, tính toán, biết được rõ ràng, chính xác.
Ví dụ: Cảnh sát xác định thời điểm xảy ra vụ việc.
2.
động từ
Định rõ, vạch rõ một cách hợp lí để theo đó mà làm.
Ví dụ: Công ty xác định lộ trình tăng trưởng trong năm nay.
3.
tính từ
Đã được biết hoặc được định trước một cách hoàn toàn rõ ràng, chính xác.
Ví dụ: Mục tiêu dự án là xác định, không nhập nhằng.
Nghĩa 1: Qua nghiên cứu, tìm tòi, tính toán, biết được rõ ràng, chính xác.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo xác định chiều dài đoạn thẳng bằng thước.
  • Bác sĩ xác định chỗ em bị trầy.
  • Chúng mình xác định vị trí ngôi sao trên bản đồ trời đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em xác định nguyên nhân cây héo sau khi theo dõi độ ẩm đất.
  • Kỹ thuật viên xác định lỗi do dây cáp bị đứt ngầm.
  • Nhà khoa học xác định quỹ đạo của vệ tinh bằng phép tính mô phỏng.
3
Người trưởng thành
  • Cảnh sát xác định thời điểm xảy ra vụ việc.
  • Sau nhiều lần thử sai, tôi xác định giới hạn chịu đựng của bản thân.
  • Phòng thí nghiệm xác định chủng vi khuẩn dựa trên chuỗi gene.
  • Bằng cách đối chiếu dữ liệu, họ xác định mối liên hệ giữa hai biến.
Nghĩa 2: Định rõ, vạch rõ một cách hợp lí để theo đó mà làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chủ nhiệm xác định nhiệm vụ của lớp trong buổi lễ.
  • Chúng ta xác định đường đi trước khi xuất phát.
  • Nhà trường xác định nội quy để mọi bạn đều làm theo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội trưởng xác định chiến thuật cho trận bóng sắp tới.
  • Nhóm trưởng xác định phần việc của từng người trong dự án khoa học.
  • Cô giáo xác định mục tiêu tiết học để cả lớp tập trung đúng trọng tâm.
3
Người trưởng thành
  • Công ty xác định lộ trình tăng trưởng trong năm nay.
  • Anh cần xác định ranh giới công việc và đời sống để đỡ kiệt sức.
  • Ban tổ chức xác định tiêu chí tuyển chọn, tránh tranh cãi về sau.
  • Khi đã xác định thứ tự ưu tiên, quyết định trở nên sáng rõ.
Nghĩa 3: Đã được biết hoặc được định trước một cách hoàn toàn rõ ràng, chính xác.
1
Học sinh tiểu học
  • Giá vé đã xác định từ đầu.
  • Kế hoạch tham quan có thời gian xác định.
  • Chỗ ngồi của em đã xác định theo số thứ tự.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài kiểm tra có cấu trúc xác định, không thay đổi phút chót.
  • Tuyến đường tránh có lộ trình xác định để xe đi theo.
  • Trong trò chơi, luật lệ xác định nên ai cũng hiểu cách chơi.
3
Người trưởng thành
  • Mục tiêu dự án là xác định, không nhập nhằng.
  • Hợp đồng quy định mức phạt xác định, tránh tranh cãi.
  • Kế hoạch tài chính có khung thời gian xác định, giúp kiểm soát rủi ro.
  • Trong nghiên cứu này, tập mẫu được chọn theo tiêu chí xác định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn như "biết rõ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để chỉ sự rõ ràng, chính xác trong thông tin hoặc kế hoạch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng, chính xác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ sự rõ ràng, chính xác trong các quy trình, thông số kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác, rõ ràng, thường mang tính trang trọng.
  • Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong các văn bản học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng, chính xác trong thông tin hoặc kế hoạch.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng từ đơn giản hơn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thông tin, kế hoạch, quy trình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "xác minh", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xác định" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xác định mục tiêu", "xác định phương hướng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ và trạng từ, ví dụ: "xác định rõ ràng", "xác định chính xác".