Nhận diện
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhìn mặt mà nhận ra, chỉ ra người đang che giấu tên thật.
Ví dụ:
Anh cảnh sát nhận diện đối tượng dùng tên giả.
Nghĩa: Nhìn mặt mà nhận ra, chỉ ra người đang che giấu tên thật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn bảo vệ nhanh chóng nhận diện kẻ giả làm phụ huynh.
- Cô công an nhận diện người đội mũ che mặt trong bức ảnh.
- Chị bán vé nhận diện cậu bé giả tên để vào cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ camera, họ nhận diện kẻ dùng giấy tờ giả để qua cổng.
- Người quản lý khéo léo nhận diện vị khách đăng ký dưới tên khác.
- Từ vết sẹo nhỏ, cậu bạn nhận diện được bạn học đang trùm mũ kín mít.
3
Người trưởng thành
- Anh cảnh sát nhận diện đối tượng dùng tên giả.
- Người phỏng vấn tinh ý nhận diện ứng viên mượn hồ sơ của người khác.
- Từ ánh mắt lẩn tránh, cô nhanh chóng nhận diện gã xưng tên lạ để dò xét.
- Trong đám đông náo nhiệt, chỉ một cái ngoái nhìn cũng đủ để nhận diện kẻ đang trốn dưới vỏ bọc mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhìn mặt mà nhận ra, chỉ ra người đang che giấu tên thật.
Từ đồng nghĩa:
nhận ra
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhận diện | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh nhận biết một người cụ thể, thường là khi họ cố tình che giấu danh tính hoặc trong các tình huống cần xác minh. Ví dụ: Anh cảnh sát nhận diện đối tượng dùng tên giả. |
| nhận ra | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc nhận biết một người hoặc vật đã từng biết. Ví dụ: Tôi nhận ra anh ấy ngay cả khi anh ấy đội mũ. |
| nhầm lẫn | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc nhận biết sai, lầm người hoặc vật này với người hoặc vật khác. Ví dụ: Tôi đã nhầm lẫn anh ta với một người khác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhận ra ai đó trong đám đông hoặc qua hình ảnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu liên quan đến an ninh, công nghệ nhận diện khuôn mặt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong công nghệ thông tin, đặc biệt là trong lĩnh vực an ninh và trí tuệ nhân tạo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết và chuyên ngành.
- Khẩu ngữ thường mang tính chất thực tế, trực tiếp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định danh tính một người trong các tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc xác định danh tính.
- Thường đi kèm với các công nghệ hoặc phương pháp nhận diện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhận biết" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nhận dạng" ở chỗ "nhận diện" thường liên quan đến việc xác định danh tính cụ thể.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhận diện người lạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, vật) và trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, chính xác).
