Đánh dấu

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm một dấu hiệu để dễ nhận ra khi cần.
Ví dụ: Tôi đánh dấu việc cần làm trong ứng dụng ghi chú.
2.
động từ
Là sự kiện làm nổi bật một sự chuyển biến quan trọng.
Ví dụ: Buổi ký kết đánh dấu mốc hợp tác giữa hai bên.
Nghĩa 1: Làm một dấu hiệu để dễ nhận ra khi cần.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đánh dấu bài làm của em bằng bút đỏ.
  • Mẹ đánh dấu trang truyện bằng một chiếc kẹp giấy.
  • Bạn Lan đánh dấu chỗ trồng cây bằng que nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ đánh dấu các ngày thi trên lịch để khỏi quên.
  • Bạn ấy đánh dấu đoạn cần học bằng bút dạ quang.
  • Huấn luyện viên đánh dấu vị trí đứng của từng bạn trên sân bằng phấn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đánh dấu việc cần làm trong ứng dụng ghi chú.
  • Kỹ sư đánh dấu điểm cần khoan để tránh sai lệch.
  • Chúng tôi đánh dấu ranh giới vườn bằng những cọc gỗ cũ.
  • Biên tập viên đánh dấu chỗ cần sửa, như đặt một cái ghim nhỏ trên dòng chữ.
Nghĩa 2: Là sự kiện làm nổi bật một sự chuyển biến quan trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Lễ khai giảng đánh dấu năm học mới bắt đầu.
  • Chiếc răng sữa rụng đánh dấu em lớn thêm.
  • Ngày vào Đội đánh dấu một bước ngoặt vui của em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tấm huy chương đầu tiên đánh dấu sự tự tin mới của cậu ấy.
  • Bài diễn thuyết thành công đánh dấu bước trưởng thành của câu lạc bộ.
  • Việc chuyển trường đánh dấu một giai đoạn khác trong tuổi học trò.
3
Người trưởng thành
  • Buổi ký kết đánh dấu mốc hợp tác giữa hai bên.
  • Khoảnh khắc con cất tiếng khóc đầu đời đánh dấu một thế giới vừa mở.
  • Quyết định rời phố về quê đánh dấu bước chuyển của tôi trong cách sống.
  • Cơn mưa chiều ấy đánh dấu mùa hạn đã chịu thua, và lòng người dịu lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ghi chú hoặc làm dấu trên tài liệu, sách vở.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra các sự kiện quan trọng hoặc bước ngoặt trong một quá trình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự thay đổi hoặc chuyển biến trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh đánh dấu dữ liệu, thông tin quan trọng trong nghiên cứu hoặc báo cáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể xuất hiện trong cả văn nói và văn viết.
  • Thích hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự quan trọng hoặc cần ghi nhớ một điểm nào đó.
  • Tránh dùng khi không có sự kiện hoặc thông tin cụ thể cần làm nổi bật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện, thời điểm hoặc thông tin cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "ghi chú" hoặc "ghi nhớ" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đánh dấu" trong ngữ cảnh kỹ thuật, nơi có thể yêu cầu sự chính xác cao hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh dấu sự kiện", "đánh dấu mốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự kiện, mốc), trạng từ (rõ ràng, chính xác).
dấu ký hiệu ghi viết khắc in gạch khoanh chấm