Ghi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thiết bị dùng để chuyển đường chạy của xe lửa hoặc xe điện.
Ví dụ: Ghi hỏng có thể làm gián đoạn cả tuyến đường sắt.
2.
động từ
Dùng chữ viết hoặc dấu hiệu để lưu giữ một nội dung nào đó, khi nhìn lại có thể biết hoặc nhớ lại nội dung ấy.
Ví dụ: Tôi ghi lịch hẹn vào ứng dụng để khỏi quên.
3.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Có màu giữa màu đen và màu trắng (thường nói về những đồ vật nhân tạo).
Ví dụ: Tôi thích bộ vest màu ghi vì lịch sự mà không quá nổi.
Nghĩa 1: Thiết bị dùng để chuyển đường chạy của xe lửa hoặc xe điện.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công nhân kéo tay ghi để tàu rẽ sang đường bên cạnh.
  • Tàu chậm lại gần chỗ ghi rồi đổi sang đường mới.
  • Bác bảo vệ dặn chúng em không được nghịch cần ghi ở ga.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người trực ban kiểm tra vị trí ghi trước khi cho tàu vào ga.
  • Một lỗi nhỏ ở bộ ghi cũng có thể làm lệch hướng đoàn tàu.
  • Sau cơn mưa, anh thợ ghi bôi trơn cơ cấu để ghi chuyển nhẹ hơn.
3
Người trưởng thành
  • Ghi hỏng có thể làm gián đoạn cả tuyến đường sắt.
  • Trong ca trực đêm, anh chỉ lắng nghe tiếng lách cách của ghi mỗi lần tàu đổi hướng.
  • Quy trình an toàn bắt đầu từ việc khóa ghi, kiểm soát chìa, rồi mới cho tàu thông qua.
  • Nhìn mũi ghi bóng dầu dưới ánh đèn ga, tôi hiểu vì sao nghề đường sắt đòi hỏi sự tỉ mỉ đến vậy.
Nghĩa 2: Dùng chữ viết hoặc dấu hiệu để lưu giữ một nội dung nào đó, khi nhìn lại có thể biết hoặc nhớ lại nội dung ấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bảo em ghi bài vào vở cho sạch sẽ.
  • Con nhớ ghi số điện thoại mẹ vào giấy nhé.
  • Bạn Lan ghi lại lịch trực nhật lên bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình ghi các ý chính vào sổ tay để ôn thi cho dễ.
  • Cậu nhớ ghi nguồn tài liệu khi làm bài thuyết trình.
  • Tớ dùng ký hiệu riêng để ghi công thức cho nhanh.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ghi lịch hẹn vào ứng dụng để khỏi quên.
  • Có những điều không tiện nói ra, tôi chỉ lặng lẽ ghi vào nhật ký.
  • Họp xong, chị thư ký ghi biên bản rất gọn, đọc lại là nắm được việc ngay.
  • Thời gian trôi, những gì ta ghi hôm nay đôi khi trở thành ký ức nâng đỡ ngày mai.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Có màu giữa màu đen và màu trắng (thường nói về những đồ vật nhân tạo).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc xe đạp của em màu ghi rất đẹp.
  • Bút chì có vỏ màu ghi trông gọn gàng.
  • Bạn Minh đội mũ màu ghi đến lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chọn áo khoác màu ghi vì dễ phối đồ.
  • Bàn học màu ghi khiến phòng nhìn sáng và sạch sẽ hơn.
  • Trên sân trường, dãy ghế màu ghi nổi bật dưới nắng nhạt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thích bộ vest màu ghi vì lịch sự mà không quá nổi.
  • Căn bếp tông ghi tạo cảm giác mát mắt, ít lỗi thời.
  • Chiều mưa, thành phố phủ một sắc ghi nhã nhặn, hợp với bước chân vội của người đi làm.
  • Trên ban công, chậu cây men ghi đứng im, làm nền cho những tán lá xanh rung nhẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thiết bị dùng để chuyển đường chạy của xe lửa hoặc xe điện.
Nghĩa 2: Dùng chữ viết hoặc dấu hiệu để lưu giữ một nội dung nào đó, khi nhìn lại có thể biết hoặc nhớ lại nội dung ấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ghi Trung tính, phổ biến, dùng để lưu giữ thông tin. Ví dụ: Tôi ghi lịch hẹn vào ứng dụng để khỏi quên.
viết Trung tính, phổ biến, hành động tạo ra chữ viết hoặc ký hiệu. Ví dụ: Cô ấy viết nhật ký mỗi ngày.
xoá Trung tính, phổ biến, hành động loại bỏ nội dung đã được ghi. Ví dụ: Anh ấy xóa tin nhắn cũ.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Có màu giữa màu đen và màu trắng (thường nói về những đồ vật nhân tạo).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ghi Hạn chế, thường dùng trong cụm 'màu ghi', chỉ màu sắc trung tính. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi thích bộ vest màu ghi vì lịch sự mà không quá nổi.
xám Trung tính, phổ biến, chỉ màu sắc trung gian giữa đen và trắng. Ví dụ: Bầu trời xám xịt báo hiệu mưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ghi chép thông tin, ví dụ như ghi chú, ghi nhớ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản yêu cầu ghi nhận thông tin, như ghi biên bản, ghi nhận xét.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả màu sắc hoặc hành động ghi chép.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật như ghi âm, ghi hình, hoặc ghi dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần lưu giữ thông tin một cách chính xác và có thể tra cứu lại.
  • Tránh dùng "ghi" khi muốn diễn đạt ý nghĩa khác như "viết" trong ngữ cảnh sáng tạo văn chương.
  • "Ghi" có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành như "ghi âm", "ghi hình".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "viết" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để dùng đúng.
  • "Ghi" thường mang tính chất lưu trữ, không phải sáng tạo nội dung mới.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng "ghi" khi không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ghi" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ghi" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng. Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "ghi" thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ. Nó có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ghi chép", "ghi nhớ". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "ghi" thường kết hợp với danh từ ("ghi chú", "ghi âm"), phó từ ("đã ghi", "đang ghi"), và lượng từ ("một lần ghi"). Khi là tính từ, "ghi" thường đi kèm với danh từ chỉ đồ vật ("bút ghi", "màu ghi").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới