Khoanh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật thường là hình sợi, hình thanh mỏng, được cuộn hoặc uốn cong thành hình vòng tròn.
Ví dụ:
Tôi giữ túi bằng một khoanh dây thun.
2.
động từ
Làm thành hình vòng tròn hoặc vòng cung.
Ví dụ:
Tôi khoanh khoản chi cố định mỗi tháng.
3.
danh từ
Vật có hình một khối tròn dẹt được cắt ra từ một khối hình trụ.
Ví dụ:
Cô bán hàng thái thịt thành khoanh đều tăm tắp.
4.
động từ
Vạch giới hạn để hạn định phạm vi.
Ví dụ:
Cảnh sát đặt một khoanh rào chắn trước công trình.
Nghĩa 1: Vật thường là hình sợi, hình thanh mỏng, được cuộn hoặc uốn cong thành hình vòng tròn.
1
Học sinh tiểu học
- Bé buộc tóc bằng một khoanh dây thun.
- Mẹ treo khăn lên một khoanh móc tròn.
- Con ong bay vòng quanh một khoanh dây thép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cánh cửa bị giữ lại bởi một khoanh dây kẽm xoắn tròn.
- Bạn ấy xâu chìa khóa vào một khoanh nhựa, nhìn gọn gàng hơn.
- Cô giáo dùng một khoanh ruy băng để buộc gọn tập giấy kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Tôi giữ túi bằng một khoanh dây thun.
- Chiếc rèm tụ lại nhờ khoanh khoen tròn nơi đầu thanh treo.
- Trong hộc bàn, anh để lẫn lộn vài khoanh dây cáp, thỉnh thoảng lại gỡ từng vòng.
- Giữa vali, một khoanh thừng nhỏ nằm im như chờ chuyến đi mới.
Nghĩa 2: Làm thành hình vòng tròn hoặc vòng cung.
1
Học sinh tiểu học
- Con khoanh tay chào cô giáo.
- Em dùng bút khoanh vào đáp án đúng.
- Bạn nhỏ khoanh một vòng quanh chỗ bẩn để dễ lau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy khoanh phần cần chỉnh sửa trong bài văn để tối về xem lại.
- Nhóm trưởng khoanh khu vực nguy hiểm bằng băng đỏ.
- Trước khi phát biểu, bạn khoanh các ý chính để khỏi lạc đề.
3
Người trưởng thành
- Tôi khoanh khoản chi cố định mỗi tháng.
- Chị ấy khoanh vùng công việc ưu tiên trong ngày.
- Tổ kỹ thuật khoanh khu vực rò rỉ để tiến hành xử lý.
- Sau nhiều lần dò dẫm, chúng tôi khoanh được vấn đề và thu hẹp hướng giải pháp.
Nghĩa 3: Vật có hình một khối tròn dẹt được cắt ra từ một khối hình trụ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ cắt khoai thành từng khoanh tròn để chiên.
- Bạn chia cây chuối thành các khoanh dày để cho thỏ ăn.
- Cô thái giò thành khoanh mỏng bày lên đĩa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đầu bếp xếp các khoanh cà chua xen với khoanh dưa leo cho món salad.
- Bà ngoại phơi những khoanh chuối để làm mứt.
- Thợ tiện cắt gỗ thành khoanh tròn để làm đế cốc.
3
Người trưởng thành
- Cô bán hàng thái thịt thành khoanh đều tăm tắp.
- Trên thớt là những khoanh hành tím, thơm hăng mà ngọt.
- Anh đặt lên bàn vài khoanh gỗ thông, mùi nhựa còn tươi, làm miếng lót ly mộc mạc.
- Chiều cuối tuần, mẹ cắt cam thành khoanh, ánh vàng rực nắng bếp.
Nghĩa 4: Vạch giới hạn để hạn định phạm vi.
1
Học sinh tiểu học
- Trên sân có khoanh phấn để chơi ô ăn quan.
- Cô vẽ một khoanh tròn làm nơi đứng chờ.
- Chúng em dựng một khoanh hàng rào cho cây non.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức kẻ khoanh trên sân để phân làn thi chạy.
- Người dân tạm dựng khoanh cọc gỗ quanh hố sụt lún.
- Bản đồ có khoanh mực đỏ đánh dấu khu vực cấm.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát đặt một khoanh rào chắn trước công trình.
- Khu bảo tồn mở thêm một khoanh vùng đệm để bảo vệ rừng.
- Trong báo cáo, họ đề nghị lập khoanh bảo vệ nguồn nước quanh hồ.
- Trên sa bàn hiện ra các khoanh giới hạn, nhắc chúng tôi tôn trọng khoảng cách cần thiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật thường là hình sợi, hình thanh mỏng, được cuộn hoặc uốn cong thành hình vòng tròn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoanh | Trung tính, chỉ vật thể có hình dạng tròn, thường là một phần của vật dài được cuộn lại hoặc một lát cắt. Ví dụ: Tôi giữ túi bằng một khoanh dây thun. |
| vòng | Trung tính, chỉ vật có hình tròn khép kín hoặc hình cung. Ví dụ: Cô bé đeo chiếc vòng cổ bằng ngọc trai. |
| cuộn | Trung tính, chỉ vật được quấn tròn lại. Ví dụ: Anh ấy mang theo một cuộn dây thừng. |
Nghĩa 2: Làm thành hình vòng tròn hoặc vòng cung.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoanh | Trung tính, chỉ hành động tạo ra hình tròn, vòng cung, hoặc gấp lại theo hình đó. Ví dụ: Tôi khoanh khoản chi cố định mỗi tháng. |
| cuộn | Trung tính, chỉ hành động quấn vật gì đó thành hình tròn. Ví dụ: Cô ấy cuộn tóc lại thành búi. |
| uốn | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật cong lại. Ví dụ: Người thợ uốn thanh sắt thành hình. |
| gấp | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật gập lại, chồng lên nhau. Ví dụ: Anh ấy gấp quần áo gọn gàng. |
| duỗi | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật thẳng ra, không còn cong hay gập. Ví dụ: Sau khi tập thể dục, cô ấy duỗi chân. |
Nghĩa 3: Vật có hình một khối tròn dẹt được cắt ra từ một khối hình trụ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoanh | Trung tính, thường dùng để chỉ một lát cắt tròn từ thực phẩm hoặc vật liệu hình trụ. Ví dụ: Cô bán hàng thái thịt thành khoanh đều tăm tắp. |
| lát | Trung tính, chỉ một miếng mỏng được cắt ra từ một vật lớn hơn. Ví dụ: Mẹ cắt một lát dưa hấu cho tôi. |
Nghĩa 4: Vạch giới hạn để hạn định phạm vi.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoanh | Trung tính, chỉ hành động vẽ hoặc đánh dấu để xác định ranh giới, phạm vi. Ví dụ: Cảnh sát đặt một khoanh rào chắn trước công trình. |
| đánh dấu | Trung tính, chỉ hành động tạo một dấu hiệu để nhận biết hoặc ghi nhớ. Ví dụ: Học sinh đánh dấu vào câu trả lời đúng. |
| giới hạn | Trung tính, chỉ hành động đặt ra ranh giới, không cho vượt quá. Ví dụ: Chính phủ giới hạn tốc độ tối đa trên đường. |
| mở rộng | Trung tính, chỉ hành động làm cho phạm vi, quy mô lớn hơn. Ví dụ: Công ty đang có kế hoạch mở rộng thị trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đánh dấu hoặc giới hạn một khu vực cụ thể, ví dụ: "khoanh vùng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ việc xác định phạm vi hoặc giới hạn, ví dụ: "khoanh vùng dịch bệnh".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các ngành như địa lý, y tế để chỉ việc xác định khu vực cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
- Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định hoặc giới hạn một khu vực cụ thể.
- Tránh dùng khi không có ý định chỉ rõ phạm vi hoặc giới hạn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ khu vực như "vùng", "khu vực".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "vòng", "vạch" khi không rõ ngữ cảnh.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa khi sử dụng.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các tình huống cần xác định phạm vi cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Khoanh" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Khoanh" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "khoanh" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đứng trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ, ví dụ: "khoanh tròn", "khoanh vùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "khoanh" thường đi kèm với lượng từ như "một", "vài". Động từ "khoanh" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc phạm vi, ví dụ: "khoanh bánh", "khoanh vùng".
