Lượn

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lối hát đối đáp giữa trai và gái của dân tộc Tày, làn điệu phong phú.
Ví dụ: Đêm hội, tiếng lượn ngân trên thung lũng làm người nghe lắng lại.
2.
động từ
Di chuyển bằng cách chao nghiêng thân hoặc uốn mình theo đường vòng.
Ví dụ: Con diều lượn phơ phất trên nền trời trong.
3.
danh từ
Làn (sóng).
4.
động từ
Đi qua qua lại lại một nơi nào đó, không dừng lại lúc nào cả.
Ví dụ: Anh ta chỉ lượn qua quán, không ngồi lại.
Nghĩa 1: Lối hát đối đáp giữa trai và gái của dân tộc Tày, làn điệu phong phú.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay bản có hội, mọi người rủ nhau nghe lượn.
  • Cô giáo mở video, em nghe điệu lượn rất trong và vui.
  • Bà kể ngày trẻ bà cũng biết hát lượn ở phiên chợ xuân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ âm nhạc, tụi mình nghe làn điệu lượn mượt như suối rừng.
  • Cứ đến hội lồng tồng, tiếng lượn vang lên làm ai cũng muốn đáp lại.
  • Bạn Lan bảo lượn không chỉ là hát, mà còn là cách trai gái tỏ tình ngày xưa.
3
Người trưởng thành
  • Đêm hội, tiếng lượn ngân trên thung lũng làm người nghe lắng lại.
  • Giữa sương núi, câu lượn mềm như lụa, nối người với người bằng lời đáp duyên.
  • Tôi đứng sau rặng sa mộc, nghe lượn mà nhớ tuổi trẻ bạo gan mời câu đầu.
  • Sưu tầm bản lượn cổ, anh bảo mỗi quãng ngân là một mảnh kí ức của bản làng.
Nghĩa 2: Di chuyển bằng cách chao nghiêng thân hoặc uốn mình theo đường vòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chim én lượn nhiều vòng trên mái trường.
  • Chiếc diều lượn êm theo gió chiều.
  • Con cá lượn quanh mỏ đá trong bể kính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc lá rơi mà vẫn kịp lượn vài đường mềm trước khi chạm đất.
  • Máy bay lượn một vòng rộng rồi mới thẳng hướng hạ cánh.
  • Bầy dơi lượn thành vòng tối, như vẽ quỹ đạo lên trời chiều.
3
Người trưởng thành
  • Con diều lượn phơ phất trên nền trời trong.
  • Giữa bãi cát, diều bay lượn như một dấu ngoặc mềm khép lại chiều muộn.
  • Cô ấy lặng im nhìn đàn mòng biển lượn, thấy lòng mình thôi gấp gáp.
  • Con đường đèo lượn theo sườn núi, uốn từng nhịp dài qua mây.
Nghĩa 3: Làn (sóng).
Nghĩa 4: Đi qua qua lại lại một nơi nào đó, không dừng lại lúc nào cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo cứ lượn quanh cửa bếp.
  • Bạn ấy lượn trước sân rồi lại đi sang ngõ khác.
  • Chiếc xe đạp lượn qua ngõ nhỏ rồi biến mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy lượn mấy vòng quanh cổng trường, như chờ ai đó.
  • Chiếc xe máy lượn qua phố chính rồi rẽ vào hẻm, chẳng đỗ chỗ nào.
  • Buổi tối, nhóm bạn rủ nhau lượn quanh hồ cho mát.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta chỉ lượn qua quán, không ngồi lại.
  • Có những buổi chiều, tôi cứ lượn khắp các con phố cũ để hong nỗi bồn chồn.
  • Họ lượn quanh khu chợ, dò xét quầy nào đông rồi mới ghé.
  • Xe lượn qua dải đèn đường như trôi trong một dòng chảy không điểm dừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lối hát đối đáp giữa trai và gái của dân tộc Tày, làn điệu phong phú.
Nghĩa 2: Di chuyển bằng cách chao nghiêng thân hoặc uốn mình theo đường vòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đi thẳng
Từ Cách sử dụng
lượn Miêu tả chuyển động mềm mại, uyển chuyển theo đường cong hoặc vòng tròn. Ví dụ: Con diều lượn phơ phất trên nền trời trong.
uốn lượn Trung tính, miêu tả chuyển động cong, mềm mại. Ví dụ: Con đường uốn lượn quanh co qua sườn núi.
bay lượn Trung tính, miêu tả chuyển động cong, uyển chuyển khi bay. Ví dụ: Đàn chim bay lượn trên bầu trời xanh.
đi thẳng Trung tính, miêu tả chuyển động theo một đường thẳng. Ví dụ: Anh ấy đi thẳng về phía trước mà không ngoảnh lại.
Nghĩa 3: Làn (sóng).
Nghĩa 4: Đi qua qua lại lại một nơi nào đó, không dừng lại lúc nào cả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dừng lại ở yên
Từ Cách sử dụng
lượn Khẩu ngữ, miêu tả hành động di chuyển không mục đích rõ ràng, có thể để quan sát hoặc chờ đợi. Ví dụ: Anh ta chỉ lượn qua quán, không ngồi lại.
lượn lờ Khẩu ngữ, miêu tả di chuyển không mục đích rõ ràng, có thể mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Mấy thanh niên cứ lượn lờ trước cổng trường.
quanh quẩn Trung tính, miêu tả di chuyển trong một phạm vi hẹp, không rời đi. Ví dụ: Đứa bé cứ quanh quẩn bên mẹ.
dừng lại Trung tính, miêu tả hành động ngừng chuyển động. Ví dụ: Chiếc xe dừng lại ở ngã tư đèn đỏ.
ở yên Trung tính, miêu tả trạng thái không di chuyển, giữ nguyên vị trí. Ví dụ: Bạn cứ ở yên đây, tôi sẽ quay lại ngay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động đi lại không mục đích rõ ràng, ví dụ "lượn phố".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi miêu tả văn hóa dân tộc hoặc hiện tượng tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, nhạc dân gian để miêu tả làn điệu hoặc chuyển động mềm mại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thoải mái khi chỉ hành động di chuyển.
  • Trong ngữ cảnh văn hóa, từ này có thể mang sắc thái trang trọng, truyền thống.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương nhiều hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động di chuyển nhẹ nhàng, không có mục đích cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc trang trọng cao.
  • Có thể thay thế bằng từ "đi dạo" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lượn" trong nghĩa làn sóng, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đi" ở chỗ nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, không có mục đích cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lượn qua", "lượn lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định như "một", "nhiều". Động từ: Thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian như "nhanh", "chậm".
liệng bay chao uốn vòng xoay trôi lướt múa sóng