Quanh quẩn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Loanh quanh ở một chỗ, không rời đi đâu xa.
Ví dụ:
Anh quanh quẩn ở cơ quan đến tối.
2.
động từ
(Suy nghĩ) trở đi trở lại như cũ, không dứt, không thoát ra được.
Ví dụ:
Trong đầu tôi quanh quẩn những điều chưa kịp nói.
3. (dùng không có chủ ngữ). Trở đi trở lại; rốt cuộc.
Nghĩa 1: Loanh quanh ở một chỗ, không rời đi đâu xa.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo cứ quanh quẩn bên chân em.
- Bà ngoại quanh quẩn trong vườn hái rau.
- Bạn nhỏ quanh quẩn ở sân nhà, không đi đâu xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều cuối tuần, tôi quanh quẩn trong hẻm, nghe mùi bánh mới nướng.
- Thằng bé quanh quẩn ở cổng trường, chờ mẹ đón.
- Cô ấy quanh quẩn bên bờ hồ, lần lữa chẳng muốn về.
3
Người trưởng thành
- Anh quanh quẩn ở cơ quan đến tối.
- Tôi quanh quẩn trong căn bếp nhỏ, bày biện cho bữa cơm muộn.
- Ngày mưa, người ta quanh quẩn dưới hiên, nghe thời gian nhỏ giọt.
- Anh ấy quanh quẩn giữa phòng khách và ban công, như tìm một cơn gió để thở.
Nghĩa 2: (Suy nghĩ) trở đi trở lại như cũ, không dứt, không thoát ra được.
1
Học sinh tiểu học
- Trong đầu em cứ quanh quẩn bài hát đó.
- Bạn Lan quanh quẩn một ý, mãi không nghĩ ra cách khác.
- Em làm toán mà suy nghĩ cứ quanh quẩn chỗ cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cuộc thi, trong đầu tôi quanh quẩn câu hỏi mình sai ở đâu.
- Câu chuyện cũ cứ quanh quẩn trong suy nghĩ, làm tôi khó ngủ.
- Ý tưởng quanh quẩn mãi, tôi quyết định ra sân đi dạo cho nhẹ đầu.
3
Người trưởng thành
- Trong đầu tôi quanh quẩn những điều chưa kịp nói.
- Nỗi lo cơm áo quanh quẩn, như sợi dây thít chặt ngày dài.
- Bao năm rồi, ký ức ấy vẫn quanh quẩn, gõ cửa mỗi khi đêm xuống.
- Ý nghĩ từ bỏ quanh quẩn đôi lúc, nhưng rồi tôi lại tự kéo mình ra.
Nghĩa 3: (dùng không có chủ ngữ). Trở đi trở lại; rốt cuộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái không thay đổi, lặp đi lặp lại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn phong miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự lặp lại, bế tắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bế tắc, không thoát ra được.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Trong văn chương, tạo cảm giác lặp lại, không thay đổi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái hoặc hành động lặp đi lặp lại.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc miêu tả tâm trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lặp lại khác như "lẩn quẩn".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu miêu tả trạng thái hoặc cảm giác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quanh quẩn mãi", "quanh quẩn ở nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ, danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "quanh quẩn suốt ngày", "quanh quẩn trong vườn".
