Loanh quanh

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Di chuyển, hoạt động theo một đường vòng trở đi trở lại, không ra khỏi một phạm vi nhất định.
Ví dụ: Tôi chỉ loanh quanh trong khu phố, không đi xa.
2.
động từ
Chỉ toàn nói xa nói gần, mà không đi thẳng vào cái chính, cái trọng tâm.
Ví dụ: Xin đừng nói loanh quanh, hãy vào thẳng vấn đề.
Nghĩa 1: Di chuyển, hoạt động theo một đường vòng trở đi trở lại, không ra khỏi một phạm vi nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Mèo con cứ loanh quanh trong sân, không chịu ra cổng.
  • Bạn nhỏ đi mãi vẫn loanh quanh ở bồn hoa trước lớp.
  • Chiếc lá khô bị gió thổi, loanh quanh ở góc hiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chúng tớ chạy tìm bóng nhưng chỉ loanh quanh quanh dãy phòng học, chẳng dám ra đường.
  • Buổi sáng, mẹ tập đi bộ, bước chân loanh quanh quanh công viên nhỏ gần nhà.
  • Con thuyền bị nước xoáy giữ lại, cứ loanh quanh giữa khúc sông hẹp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chỉ loanh quanh trong khu phố, không đi xa.
  • Có những ngày tâm trí đi dạo, cứ loanh quanh giữa quán quen và con ngõ cũ.
  • Anh bảo muốn đổi thay, mà bước chân vẫn loanh quanh dưới mái hiên an toàn.
  • Cả dự án như chiếc diều không gió, bay chẳng nổi, chỉ loanh quanh trong khuôn khổ cũ.
Nghĩa 2: Chỉ toàn nói xa nói gần, mà không đi thẳng vào cái chính, cái trọng tâm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hỏi vì sao đi muộn, bạn đừng nói loanh quanh, hãy trả lời thẳng nhé.
  • Mẹ dặn khi kể chuyện, đừng nói loanh quanh kẻo ai cũng khó hiểu.
  • Con muốn xin phép thì nói rõ, đừng nói loanh quanh làm mẹ đoán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy yêu cầu trình bày ý chính, nhưng bạn vẫn nói loanh quanh nên hết giờ.
  • Trong nhóm chat, cậu ấy cứ nói loanh quanh, không chịu nêu kế hoạch cụ thể.
  • Viết văn mà ý tứ loanh quanh thì bài dài nhưng không trúng đề.
3
Người trưởng thành
  • Xin đừng nói loanh quanh, hãy vào thẳng vấn đề.
  • Cuộc họp kéo dài vì mọi người nói loanh quanh, tránh chạm vào điểm mấu chốt.
  • Trong những cuộc trò chuyện quan trọng, sự thẳng thắn đáng giá hơn mọi lời loanh quanh.
  • Anh hiểu điều em muốn, chỉ là em vẫn mải loanh quanh bên mép sự thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Di chuyển, hoạt động theo một đường vòng trở đi trở lại, không ra khỏi một phạm vi nhất định.
Từ đồng nghĩa:
quanh quẩn lẩn quẩn
Từ trái nghĩa:
rời đi tiến lên
Từ Cách sử dụng
loanh quanh Diễn tả hành động di chuyển không có mục đích rõ ràng, lặp lại trong một không gian hẹp, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực (mắc kẹt, không thoát ra được). Ví dụ: Tôi chỉ loanh quanh trong khu phố, không đi xa.
quanh quẩn Trung tính, diễn tả sự ở lại, di chuyển trong một phạm vi hẹp. Ví dụ: Anh ấy cứ quanh quẩn trong sân mà không đi đâu.
lẩn quẩn Hơi tiêu cực, diễn tả sự mắc kẹt, không thoát ra được khỏi một phạm vi hoặc suy nghĩ. Ví dụ: Những suy nghĩ đó cứ lẩn quẩn trong đầu tôi mãi.
rời đi Trung tính, diễn tả hành động rời khỏi một địa điểm. Ví dụ: Anh ấy đã rời đi từ sáng sớm để kịp chuyến tàu.
tiến lên Tích cực, diễn tả sự di chuyển về phía trước, có mục đích. Ví dụ: Chúng ta phải tiến lên phía trước, không thể chùn bước.
Nghĩa 2: Chỉ toàn nói xa nói gần, mà không đi thẳng vào cái chính, cái trọng tâm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nói thẳng đi thẳng
Từ Cách sử dụng
loanh quanh Diễn tả cách nói chuyện không trực tiếp, né tránh vấn đề chính, thường mang sắc thái tiêu cực, thiếu thẳng thắn hoặc cố ý che giấu. Ví dụ: Xin đừng nói loanh quanh, hãy vào thẳng vấn đề.
vòng vo Tiêu cực, diễn tả cách nói chuyện không đi thẳng vào vấn đề, dài dòng. Ví dụ: Anh ta cứ vòng vo mãi mà không chịu nói thẳng.
nói thẳng Trung tính đến tích cực, diễn tả cách nói chuyện trực tiếp, không che giấu. Ví dụ: Bạn cứ nói thẳng ý kiến của mình đi, đừng ngại.
đi thẳng Trung tính, diễn tả hành động hoặc cách tiếp cận trực tiếp vấn đề. Ví dụ: Chúng ta nên đi thẳng vào vấn đề chính để tiết kiệm thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động di chuyển không có mục đích rõ ràng hoặc nói chuyện không đi vào trọng tâm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng và rõ ràng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mơ hồ, lạc lối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu quyết đoán hoặc không rõ ràng.
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, gần gũi.
  • Phù hợp với ngữ cảnh đời thường hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự không rõ ràng hoặc không có mục đích cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản cần sự chính xác và trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động hoặc lời nói không đi vào trọng tâm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự di chuyển khác như "lòng vòng" nhưng "loanh quanh" nhấn mạnh sự không đi vào trọng tâm.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi loanh quanh", "nói loanh quanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng, ví dụ: "trong nhà", "về vấn đề".