Lượn lờ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lượn đi lượn lại mãi một chỗ, không chịu rời.
Ví dụ:
Tôi thấy chiếc xe lạ lượn lờ trước ngõ suốt buổi chiều.
Nghĩa: Lượn đi lượn lại mãi một chỗ, không chịu rời.
1
Học sinh tiểu học
- Con bướm lượn lờ quanh khóm hoa mãi không bay đi.
- Con mèo lượn lờ ngoài cửa đợi có ai mở cho vào.
- Chiếc diều lượn lờ trên mái nhà, lúc lên lúc xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh chàng bán kem lượn lờ trước cổng trường, chờ tiếng trống tan học.
- Đám mây xám lượn lờ trên đỉnh núi như chần chừ chưa đổ mưa.
- Cô ấy lượn lờ ở hành lang, cứ như đang tìm cơ hội bắt chuyện.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy chiếc xe lạ lượn lờ trước ngõ suốt buổi chiều.
- Ý nghĩ ấy lượn lờ trong đầu tôi, không chịu rời dù tôi bận rộn cách mấy.
- Quán cà phê nhỏ ở góc phố, người lạ lượn lờ bên khung cửa như dò xét nhịp sống nơi này.
- Trên dòng sông tối, chiếc thuyền câu lượn lờ cạnh bờ, đèn vàng chao nhẹ trên mặt nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lượn đi lượn lại mãi một chỗ, không chịu rời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rời đi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lượn lờ | Diễn tả hành động di chuyển chậm rãi, không mục đích rõ ràng trong một khu vực hẹp, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, thể hiện sự chần chừ, thiếu quyết đoán hoặc có ý đồ không minh bạch. Ví dụ: Tôi thấy chiếc xe lạ lượn lờ trước ngõ suốt buổi chiều. |
| quanh quẩn | Trung tính, diễn tả việc ở gần một nơi, không đi xa. Ví dụ: Mấy đứa trẻ cứ quanh quẩn bên mẹ. |
| lảng vảng | Thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả việc đi lại không mục đích, có thể kèm theo ý né tránh, chờ đợi hoặc có ý đồ không tốt. Ví dụ: Có kẻ lạ mặt lảng vảng trước cửa nhà. |
| rời đi | Trung tính, diễn tả hành động di chuyển khỏi một vị trí hoặc địa điểm. Ví dụ: Sau cuộc họp, mọi người lần lượt rời đi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động đi lại không mục đích rõ ràng, thường thấy trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động của nhân vật, tạo cảm giác nhẹ nhàng, lơ đãng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, không nghiêm túc, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động đi lại không có mục đích rõ ràng, thường trong bối cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là hành động vô ích hoặc lãng phí thời gian.
- Khác với "đi dạo" ở chỗ "lượn lờ" thường không có mục đích cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lượn lờ quanh phố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "lượn lờ cả ngày".
