La cà
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi hết chỗ này đến chỗ khác mà không có mục đích gì rõ ràng.
Ví dụ:
Tan ca, anh không về thẳng mà la cà ngoài quán vỉa hè.
Nghĩa: Đi hết chỗ này đến chỗ khác mà không có mục đích gì rõ ràng.
1
Học sinh tiểu học
- Tan học, cậu bé không về ngay mà cứ la cà ngoài cổng trường.
- Con mèo chạy ra ngõ, la cà hết sân nhà này sang sân nhà khác.
- Chiều đến, tụi nhỏ dắt xe đạp đi vòng vòng, la cà dọc con đường làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hết tiết, nhóm bạn kéo nhau ra quán nước, la cà mãi mới chịu quay lại lớp.
- Chiều cuối tuần, tôi đạp xe quanh phố, la cà qua những con ngõ chẳng biết dừng ở đâu.
- Sau buổi tập, tụi nó la cà trước cửa hàng tiện lợi, nói chuyện vẩn vơ cho hết buổi tối.
3
Người trưởng thành
- Tan ca, anh không về thẳng mà la cà ngoài quán vỉa hè.
- Có những ngày mệt mỏi, tôi cứ la cà khắp phố như để trốn khỏi căn phòng chật chội.
- Du lịch bụi kiểu tôi là la cà giữa các khu chợ, ngó nghiêng mà chẳng nhắm sẵn điểm dừng.
- Khi lòng bối rối, người ta hay la cà, mong gió đường phố gỡ rối vài sợi nghĩ suy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi hết chỗ này đến chỗ khác mà không có mục đích gì rõ ràng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ở yên đi thẳng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| la cà | Khẩu ngữ, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự lãng phí thời gian. Ví dụ: Tan ca, anh không về thẳng mà la cà ngoài quán vỉa hè. |
| lang thang | Trung tính, thường dùng để chỉ việc đi lại không mục đích, có thể mang sắc thái buồn bã hoặc tự do. Ví dụ: Anh ấy thường lang thang khắp phố phường sau giờ làm. |
| ở yên | Trung tính, chỉ việc giữ nguyên vị trí, không di chuyển. Ví dụ: Anh ấy quyết định ở yên trong nhà vào cuối tuần. |
| đi thẳng | Trung tính, chỉ việc di chuyển theo một hướng nhất định, không vòng vèo. Ví dụ: Sau khi tan học, cô bé đi thẳng về nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động đi chơi không có mục đích cụ thể, thường là với bạn bè.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thoải mái, không nghiêm túc, thường mang sắc thái vui vẻ hoặc phê phán nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động đi chơi không có mục đích cụ thể, thường trong bối cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động đi lại khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "la cà quán xá", "la cà phố phường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "quán xá", "phố phường".
