Rong ruổi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi liên tục trên chặng đường dài, nhằm mục đích nhất định.
Ví dụ: - Tôi rong ruổi nhiều tháng trời để tìm nguồn hàng ổn định.
Nghĩa: Đi liên tục trên chặng đường dài, nhằm mục đích nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • - Cô chú bộ đội rong ruổi qua nhiều bản làng để mang quà cho các em nhỏ.
  • - Bác đưa thư rong ruổi khắp phố để phát hết thư trong ngày.
  • - Cha em rong ruổi trên xe máy để chở nông sản ra chợ bán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Nhóm tình nguyện rong ruổi dọc miền biển để nhặt rác và trồng cây.
  • - Anh phóng viên rong ruổi theo đoàn đua, ghi lại từng khoảnh khắc trên đường.
  • - Cô sinh viên nghỉ hè, rong ruổi qua các tỉnh để dạy lớp học miễn phí.
3
Người trưởng thành
  • - Tôi rong ruổi nhiều tháng trời để tìm nguồn hàng ổn định.
  • - Anh ta rong ruổi giữa những cung đường núi, lần theo dấu vết của dự án nghiên cứu sinh thái.
  • - Sau khi nghỉ việc, cô ấy rong ruổi qua các vùng quê, gom những câu chuyện làm chất liệu cho cuốn sách mới.
  • - Họ rong ruổi cùng chiếc xe tải cũ, đổi sức lao động lấy từng hợp đồng nhỏ nuôi xưởng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi liên tục trên chặng đường dài, nhằm mục đích nhất định.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rong ruổi Trung tính hơi văn chương; gợi sự dài lâu, bền bỉ, có chủ đích; giàu hình ảnh Ví dụ: - Tôi rong ruổi nhiều tháng trời để tìm nguồn hàng ổn định.
xuôi ngược Trung tính–khẩu ngữ; nhấn di chuyển nhiều chiều, liên tục Ví dụ: Anh ấy xuôi ngược khắp miền Tây suốt mấy tháng.
ngược xuôi Trung tính–khẩu ngữ; đồng nghĩa gần như hoàn toàn với “xuôi ngược” Ví dụ: Cô ấy ngược xuôi trên các tuyến biên giới để hoàn thành nhiệm vụ.
lăn lộn Khẩu ngữ; sắc thái vất vả, bền bỉ trên quãng đường dài hoặc địa bàn rộng Ví dụ: Anh lăn lộn khắp miền núi để đưa hàng cứu trợ.
cố định Trung tính; nhấn trạng thái không di chuyển, ở một chỗ Ví dụ: Cô chuyển sang công việc cố định tại văn phòng.
bất động Trang trọng; nhấn đứng yên hoàn toàn, không dịch chuyển Ví dụ: Họ bất động trong chòi canh suốt đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành trình dài, liên tục, có thể là đi du lịch hoặc công tác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hành trình hoặc trải nghiệm cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động về một cuộc hành trình dài, đầy trải nghiệm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên trì, bền bỉ trong hành trình dài.
  • Phong cách gần gũi, thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục và mục đích của hành trình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành trình hoặc mục đích cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành trình khác như "lang thang" nhưng "rong ruổi" có mục đích rõ ràng hơn.
  • Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang rong ruổi", "sẽ rong ruổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian ("đã", "đang", "sẽ") và danh từ chỉ địa điểm hoặc mục đích.