Phiêu bạt
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(id.). Bị sóng gió làm cho trôi dạt đi.
Ví dụ:
Thuyền mất lái, gặp bão là phiêu bạt giữa trùng khơi.
2.
động từ
Bị hoàn cảnh bắt buộc phải rời bỏ quê nhà nay đây mai đó, đến những nơi xa lạ.
Ví dụ:
Chiến tranh khiến nhiều phận người phải phiêu bạt khỏi làng xóm.
Nghĩa 1: (id.). Bị sóng gió làm cho trôi dạt đi.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn bão làm chiếc thuyền nhỏ phiêu bạt trên mặt biển.
- Sóng lớn xô chiếc bè, để nó phiêu bạt ra xa bờ.
- Đêm mưa to, chiếc lá khô phiêu bạt theo dòng nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con thuyền không neo bị gió mùa đông bắc thốc cho phiêu bạt vào vùng nước lạ.
- Sau trận giông, bè câu bị sóng đẩy phiêu bạt, chấm đèn của nó trôi khuất vào màn mưa.
- Chiếc phao đứt dây cứ thế phiêu bạt giữa những con sóng lừng lững.
3
Người trưởng thành
- Thuyền mất lái, gặp bão là phiêu bạt giữa trùng khơi.
- Con nước ngầu đục đẩy chiếc mảnh gỗ phiêu bạt, vô hướng như một kiếp lang thang trên mặt sông.
- Gió lốc đổi chiều, những chiếc thuyền thúng phiêu bạt, chòng chành như muốn lật.
- Đêm bão dài, ánh đèn mũi tàu run rẩy, con tàu phiêu bạt như một dấu chấm lạc giữa biển tối.
Nghĩa 2: Bị hoàn cảnh bắt buộc phải rời bỏ quê nhà nay đây mai đó, đến những nơi xa lạ.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình cậu phải phiêu bạt rời quê để tìm chỗ ở mới.
- Vì mất mùa, họ đành phiêu bạt lên thành phố kiếm sống.
- Chú của tớ phiêu bạt nhiều nơi để làm thuê nuôi gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau biến cố, anh phải phiêu bạt qua nhiều tỉnh, làm việc gì cũng nhận để bám trụ.
- Ba mẹ cô từng phiêu bạt từ miền núi xuống đồng bằng, gom góp từng chút để dựng lại cuộc sống.
- Thất nghiệp kéo dài, chú chọn con đường phiêu bạt, ngủ nhà trọ rẻ tiền và đổi việc liên tục.
3
Người trưởng thành
- Chiến tranh khiến nhiều phận người phải phiêu bạt khỏi làng xóm.
- Anh đi phiêu bạt không phải vì thích xê dịch, mà vì sau lưng chẳng còn chỗ bấu víu.
- Mất đất, họ phiêu bạt vào đô thị, làm đủ nghề, mang theo nỗi nhớ nhà như khoản nợ không trả nổi.
- Có người tưởng phiêu bạt là tự do; thật ra đó là bước chân bị hoàn cảnh dồn ra ngã rẽ xa lạ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (id.). Bị sóng gió làm cho trôi dạt đi.
Nghĩa 2: Bị hoàn cảnh bắt buộc phải rời bỏ quê nhà nay đây mai đó, đến những nơi xa lạ.
Từ trái nghĩa:
định cư an cư
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phiêu bạt | Diễn tả cuộc sống không ổn định, phải di chuyển nhiều nơi do hoàn cảnh khó khăn, mang sắc thái tiêu cực, buồn bã, thường dùng trong văn chương hoặc kể chuyện. Ví dụ: Chiến tranh khiến nhiều phận người phải phiêu bạt khỏi làng xóm. |
| lưu lạc | Tiêu cực, diễn tả cảnh sống xa quê hương, lang thang, không nơi nương tựa. Ví dụ: Anh ấy đã lưu lạc nhiều năm ở xứ người. |
| lang bạt | Tiêu cực, diễn tả cảnh sống nay đây mai đó, không ổn định, thường do hoàn cảnh khó khăn. Ví dụ: Cuộc đời anh ta lang bạt khắp nơi. |
| định cư | Trung tính, diễn tả việc chọn một nơi để sinh sống ổn định. Ví dụ: Gia đình anh ấy quyết định định cư ở thành phố này. |
| an cư | Trang trọng, diễn tả việc sống yên ổn, có nơi ở ổn định. Ví dụ: Mong ước lớn nhất của ông là được an cư lạc nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cuộc sống không ổn định, phải di chuyển nhiều nơi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc bi kịch về cuộc sống lang thang.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không ổn định, bấp bênh.
- Phong cách thường mang tính lãng mạn hoặc bi kịch.
- Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự di chuyển không ổn định, không có nơi chốn cố định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về địa lý hoặc hành trình cụ thể.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cuộc sống hoặc hành trình của con người.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự di chuyển khác như "lang thang" nhưng "phiêu bạt" thường mang sắc thái lãng mạn hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các văn bản chính thức.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc hoàn cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phiêu bạt khắp nơi", "phiêu bạt mãi mãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian, ví dụ: "khắp nơi", "mãi mãi".
