Tha hương

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi xa lạ không phải quê hương mình, nhưng bắt buộc phải sinh sống ở đó.
Ví dụ: Anh đang sống nơi tha hương để mưu sinh.
Nghĩa: Nơi xa lạ không phải quê hương mình, nhưng bắt buộc phải sinh sống ở đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba em làm việc nơi tha hương, lâu lâu mới về thăm nhà.
  • Chú mèo bị lạc được người tốt đưa về nuôi ở một miền tha hương.
  • Nghe tiếng trống trường, em nhớ anh trai đang ở nơi tha hương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô nói ở nơi tha hương, điều an ủi nhất là lá thư từ nhà.
  • Giữa thành phố ồn ã, nơi tha hương vẫn có những góc nhỏ khiến người ta đỡ tủi thân.
  • Bạn tôi xem ký túc xá như bến đỗ tạm ở chốn tha hương.
3
Người trưởng thành
  • Anh đang sống nơi tha hương để mưu sinh.
  • Nơi tha hương dạy người ta kiệm lời, vì nỗi nhớ nhà luôn lấp kín cổ họng.
  • Quán cơm nhỏ giữa chợ đêm trở thành điểm tựa ấm áp cho những phận đời ở chốn tha hương.
  • Trong tấm hộ chiếu đóng dày dấu mộc, chữ tha hương hiện ra như một thói quen không ai muốn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi xa lạ không phải quê hương mình, nhưng bắt buộc phải sinh sống ở đó.
Từ đồng nghĩa:
đất khách xứ người
Từ trái nghĩa:
quê nhà quê hương
Từ Cách sử dụng
tha hương trang trọng, sắc thái buồn, gợi ly hương; mức độ mạnh Ví dụ: Anh đang sống nơi tha hương để mưu sinh.
đất khách trung tính, hơi văn chương; mức độ vừa Ví dụ: Sống bấy lâu nơi đất khách, anh vẫn nhớ nhà.
xứ người trung tính, hơi cảm thán; mức độ vừa Ví dụ: Giữa xứ người, cô luôn mong ngày trở về.
quê nhà trung tính, thân thuộc; mức độ nhẹ Ví dụ: Xa quê nhà đã lâu, anh vẫn canh cánh nỗi nhớ.
quê hương trang trọng, giàu cảm xúc; mức độ vừa Ví dụ: Rời quê hương, anh bươn chải chốn thị thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác xa quê, nhớ nhà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về di cư, xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo cảm xúc nhớ nhung, lạc lõng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhớ nhung, lạc lõng, thường mang sắc thái buồn.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác xa quê, nhớ nhà.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, khách quan như báo cáo khoa học.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "nhớ", "buồn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự di cư khác, cần chú ý ngữ cảnh cảm xúc.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, tích cực.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc sống tha hương", "nỗi nhớ tha hương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như "nơi", "chốn".