Lưu vong

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ; ít dùng). Sống xa hẳn quê hương, do nghèo đói phải tha phương cầu thực.
2.
động từ
Sống hoặc hoạt động chính trị ở nước ngoài, do không có điều kiện và cơ sở để sống và hoạt động trong nước.
Ví dụ: Ông buộc phải lưu vong và tiếp tục hoạt động ở hải ngoại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; ít dùng). Sống xa hẳn quê hương, do nghèo đói phải tha phương cầu thực.
Nghĩa 2: Sống hoặc hoạt động chính trị ở nước ngoài, do không có điều kiện và cơ sở để sống và hoạt động trong nước.
Từ đồng nghĩa:
lưu đày
Từ Cách sử dụng
lưu vong Trang trọng, chính trị, mang sắc thái bất đắc dĩ, bị buộc phải rời bỏ quê hương vì lý do chính trị. Ví dụ: Ông buộc phải lưu vong và tiếp tục hoạt động ở hải ngoại.
lưu đày Trang trọng, chính trị, nhấn mạnh sự bị cưỡng bức, trừng phạt. Ví dụ: Nhiều nhà hoạt động đã phải sống lưu đày vì lý tưởng của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh về sự xa cách, mất mát quê hương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về di cư, chính trị quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mất mát, xa cách, thường mang sắc thái buồn bã.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về những người phải sống xa quê hương vì lý do chính trị hoặc kinh tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự di cư hoặc chính trị.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lý do hoặc hoàn cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ di cư thông thường, cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế.
  • Khác biệt với "di cư" ở chỗ nhấn mạnh sự bắt buộc và không tự nguyện.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc chính trị liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Lu vong la 11d9ng teb, th0ddng 11f3ng vai trf2 le0m vc ngef trong ce2u.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
L00u vong le0 teb ghe9p, khf4ng ke9t he3p vdbi phe5 teb 11b7c trbf.
3
Đặc điểm cú pháp
Th0ddng 11b7t sau che7 ngef, cf3 thc le0m trung te2m ce7a ce2u vc ngef hob7c ce2u ghe9p.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Th0ddng kbft he3p vdbi danh teb chc, phf3 teb chc, ved de5 nh0 "pha3i l0u vong" hob7c "bc l0u vong".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới