Xuất ngoại
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Đi ra nước ngoài.
Ví dụ:
Tôi phải hoàn tất hồ sơ trước khi xuất ngoại.
Nghĩa: (ít dùng). Đi ra nước ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Chị em nó háo hức vì ba sắp xuất ngoại công tác.
- Nghe tin cô giáo được xuất ngoại dự hội thảo, cả lớp vỗ tay.
- Chú tôi chuẩn bị xuất ngoại nên cả nhà làm bữa cơm tiễn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy đùa rằng muốn xuất ngoại để mở rộng tầm mắt, rồi lại cười vì còn nhiều bài tập.
- Nhiều vận động viên mơ xuất ngoại thi đấu để thử sức với đối thủ quốc tế.
- Anh họ mình đang luyện tiếng Anh nghiêm túc vì có kế hoạch xuất ngoại du học.
3
Người trưởng thành
- Tôi phải hoàn tất hồ sơ trước khi xuất ngoại.
- Ngày quyết định xuất ngoại, anh gói ghém cả tuổi trẻ vào chiếc ba lô nhỏ.
- Cô bảo xuất ngoại không chỉ là chuyến đi, mà là cuộc đối thoại với chính mình.
- Sau nhiều lần lỡ hẹn, họ cuối cùng cũng dám xuất ngoại để tìm cơ hội mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Đi ra nước ngoài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xuất ngoại | Chỉ hành động đi ra khỏi biên giới quốc gia, mang sắc thái trang trọng hoặc cũ. Ví dụ: Tôi phải hoàn tất hồ sơ trước khi xuất ngoại. |
| xuất cảnh | Trang trọng, hành chính, chỉ việc rời khỏi lãnh thổ quốc gia. Ví dụ: Anh ấy đã hoàn tất thủ tục xuất cảnh. |
| nhập cảnh | Trang trọng, hành chính, chỉ việc vào lãnh thổ quốc gia. Ví dụ: Du khách phải trình hộ chiếu khi nhập cảnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng "đi nước ngoài".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và lịch sự.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc khi muốn tạo cảm giác cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "đi nước ngoài".
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "đi nước ngoài" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã xuất ngoại", "sẽ xuất ngoại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ người (anh ấy, cô ấy).
