Hải ngoại
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nước ngoài (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy làm việc ở hải ngoại nhiều năm rồi.
Nghĩa: (cũ). Nước ngoài (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chú Nam sống ở hải ngoại, lâu lâu mới gửi ảnh về.
- Bức thư này gửi từ hải ngoại về cho bà.
- Cô kể chuyện hải ngoại, nơi có tuyết trắng và rừng lá đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều món ăn hải ngoại khi vào Việt Nam đã được biến tấu cho hợp khẩu vị.
- Cậu mơ một lần đặt chân tới hải ngoại để nhìn thế giới rộng hơn ngoài trang sách.
- Tin tức từ hải ngoại về đội tuyển làm cả lớp xôn xao.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy làm việc ở hải ngoại nhiều năm rồi.
- Không ít người ra hải ngoại mới thấm nỗi nhớ mùi khói bếp quê nhà.
- Vốn liếng học được ở hải ngoại giúp cô mở rộng nghề nghiệp khi trở về.
- Câu chuyện hải ngoại của bác gợi tôi nghĩ về những ngả đường đời và sự lựa chọn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Nước ngoài (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
quốc nội trong nước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hải ngoại | Trang trọng, cổ; phạm vi rộng, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Anh ấy làm việc ở hải ngoại nhiều năm rồi. |
| ngoại quốc | Trang trọng vừa; dùng khái quát, tương đương trong đa số ngữ cảnh cổ/chuẩn Ví dụ: Du học ở ngoại quốc nhiều năm. |
| quốc nội | Trang trọng, hành chính; đối lập trực tiếp với bên ngoài Ví dụ: Phát hành cho thị trường quốc nội. |
| trong nước | Trung tính, thông dụng; cặp đối nghĩa tự nhiên Ví dụ: Hàng trong nước rẻ hơn hàng hải ngoại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nước ngoài".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản có tính chất trang trọng hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc khi viết về các chủ đề lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "nước ngoài".
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nước ngoài" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Không nên dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường để tránh gây cảm giác xa lạ.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hải ngoại xa xôi", "người Việt hải ngoại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: "sống ở hải ngoại", "cộng đồng hải ngoại".
