Quốc nội
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng; kết hợp hạn chế). Ở trong nước.
Ví dụ:
Chính sách ưu tiên sản phẩm quốc nội đang được triển khai.
Nghĩa: (ít dùng; kết hợp hạn chế). Ở trong nước.
1
Học sinh tiểu học
- Giải bóng đá quốc nội diễn ra trên sân vận động của thành phố.
- Các món ăn quốc nội giúp em nhớ hương vị quê nhà.
- Chú em thi đấu ở giải đấu quốc nội nên gia đình dễ đi xem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Doanh nghiệp tập trung thị trường quốc nội trước khi nghĩ đến xuất khẩu.
- Nghệ sĩ trẻ gây tiếng vang ở các giải thưởng quốc nội rồi mới vươn ra quốc tế.
- Du lịch quốc nội phục hồi nhanh khi nhiều bạn trẻ khám phá các tỉnh thành lân cận.
3
Người trưởng thành
- Chính sách ưu tiên sản phẩm quốc nội đang được triển khai.
- Dòng vốn đổ vào thị trường quốc nội báo hiệu niềm tin của nhà đầu tư.
- Phim quốc nội gần đây mạnh về kịch bản, yếu ở khâu phát hành.
- Nhu cầu vận tải quốc nội tăng theo mùa, kéo theo chi phí logistics đội lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng; kết hợp hạn chế). Ở trong nước.
Từ đồng nghĩa:
nội địa trong nước
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quốc nội | trang trọng, hành chính; sắc thái trung tính, phạm vi dùng hẹp Ví dụ: Chính sách ưu tiên sản phẩm quốc nội đang được triển khai. |
| nội địa | trung tính, phổ thông hơn; dùng trong hành chính/kinh tế Ví dụ: Hãng mở thêm đường bay nội địa. |
| trong nước | trung tính, khẩu ngữ–viết; phạm vi rộng Ví dụ: Doanh thu thị trường trong nước tăng. |
| quốc ngoại | trang trọng, hành chính; đối lập hệ thống Ví dụ: Học sinh quốc ngoại đăng ký trực tuyến. |
| ngoại quốc | hơi cổ/khẩu ngữ; nghĩa bao quát ngoài nước Ví dụ: Hàng ngoại quốc chiếm thị phần lớn. |
| nước ngoài | trung tính, phổ biến; đối lập trực tiếp Ví dụ: Du học nước ngoài ngày càng phổ biến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các vấn đề, sự kiện xảy ra trong nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các văn bản pháp lý, kinh tế để phân biệt với "quốc tế".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt rõ ràng giữa các vấn đề trong nước và quốc tế.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác cứng nhắc.
- Thường xuất hiện trong các báo cáo, tài liệu chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nội địa", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng thay thế cho "trong nước" trong các tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để chỉ tính chất hoặc đặc điểm của danh từ đi kèm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như 'quốc nội' trong 'thị trường quốc nội'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: 'thị trường', 'vấn đề', 'chính sách'.
