Bản địa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(dùng phụ sau danh từ). Bản thân địa phương được nói đến.
Ví dụ:
Việc phát triển du lịch bền vững cần tôn trọng và bảo vệ giá trị văn hóa bản địa.
Nghĩa: (dùng phụ sau danh từ). Bản thân địa phương được nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Cây xoài này là cây bản địa của vùng đất này.
- Người bản địa ở đây rất thân thiện và mến khách.
- Món ăn bản địa này có hương vị rất đặc trưng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bảo tồn văn hóa bản địa là trách nhiệm của mỗi người dân.
- Nhiều loài động vật bản địa đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
- Kiến trúc bản địa thường phản ánh rõ nét đặc trưng khí hậu và vật liệu địa phương.
3
Người trưởng thành
- Việc phát triển du lịch bền vững cần tôn trọng và bảo vệ giá trị văn hóa bản địa.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu để phục hồi hệ sinh thái với các loài thực vật bản địa.
- Giữ gìn ngôn ngữ bản địa là cách để duy trì bản sắc và kết nối với cội nguồn.
- Dù đi đâu, tôi vẫn luôn trân trọng những nét đẹp giản dị của ẩm thực bản địa quê hương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng phụ sau danh từ). Bản thân địa phương được nói đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bản địa | Trung tính, thường dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ của người, vật, văn hóa gắn liền với một vùng đất cụ thể, đối lập với yếu tố từ bên ngoài. Có thể mang sắc thái trang trọng hoặc khoa học khi nói về sinh vật, văn hóa. Ví dụ: Việc phát triển du lịch bền vững cần tôn trọng và bảo vệ giá trị văn hóa bản địa. |
| địa phương | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một vùng đất cụ thể hoặc những gì thuộc về vùng đất đó. Ví dụ: Người dân địa phương rất thân thiện. |
| bản xứ | Trung tính, hơi trang trọng hoặc nhấn mạnh tính nguyên gốc, xuất xứ từ một vùng đất cụ thể. Thường dùng cho người, văn hóa, loài vật. Ví dụ: Anh ấy là người bản xứ của vùng đất này. |
| ngoại lai | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học, văn hóa để chỉ nguồn gốc từ bên ngoài, không phải từ vùng đất đang xét. Ví dụ: Nhiều loài thực vật ngoại lai đã được du nhập vào Việt Nam. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến văn hóa, dân tộc, hoặc sinh thái của một khu vực cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc nhấn mạnh tính đặc thù của một vùng đất.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu về nhân học, sinh thái học và địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác khi nói về một khu vực cụ thể.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh đặc điểm riêng biệt của một địa phương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải phân biệt địa phương.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa danh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "địa phương" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến cách kết hợp từ để tránh sai sót.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và địa lý của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "của" để chỉ sở hữu.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khác để làm rõ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "người bản địa", "văn hóa bản địa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác để chỉ đối tượng cụ thể, hoặc với tính từ để mô tả đặc điểm như "người bản địa thân thiện".
