Địa phương

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khu vực, trong quan hệ với những vùng, khu vực khác trong nước.
Ví dụ: Tôi ưu tiên mua nông sản địa phương.
2.
danh từ
Vùng, khu vực, trong quan hệ với trung ương.
Ví dụ: Quyết định này để địa phương tự chủ hơn.
Nghĩa 1: Khu vực, trong quan hệ với những vùng, khu vực khác trong nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Cờ của địa phương em có hình con cò trắng.
  • Đội bóng địa phương đá trên sân gần nhà.
  • Chợ địa phương bán nhiều rau của nông dân quanh vùng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi địa phương có giọng nói riêng, nghe là biết người vùng nào.
  • Ẩm thực địa phương giữ chân du khách lâu hơn cả cảnh đẹp.
  • Phong tục của địa phương này khác hẳn nơi ven biển.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ưu tiên mua nông sản địa phương.
  • Bản tin phân tích sự phục hồi kinh tế của các địa phương sau mùa du lịch.
  • Doanh nghiệp muốn hiểu thị trường phải khảo sát từng địa phương trước khi mở rộng.
  • Văn hóa mô tả chung chung dễ nhạt, chỉ cần thêm một câu chuyện địa phương là bài viết sống động ngay.
Nghĩa 2: Vùng, khu vực, trong quan hệ với trung ương.
1
Học sinh tiểu học
  • Ủy ban địa phương tổ chức Tết Trung thu cho thiếu nhi.
  • Đường hỏng, địa phương báo lên để xin sửa.
  • Thư viện địa phương mở cửa mỗi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chính sách mới yêu cầu địa phương tự công bố kế hoạch phòng chống bão.
  • Địa phương đang xin ngân sách trung ương để làm cầu.
  • Các câu lạc bộ do địa phương quản lý hoạt động khá đều.
3
Người trưởng thành
  • Quyết định này để địa phương tự chủ hơn.
  • Muốn cải cách hiệu quả, trung ương cần lắng nghe tiếng nói từ địa phương.
  • Khi quyền hạn rõ ràng, địa phương mới dám chịu trách nhiệm về dự án công.
  • Sự linh hoạt của địa phương là thước đo sức sống của cả hệ thống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khu vực, trong quan hệ với những vùng, khu vực khác trong nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
địa phương Trung tính, dùng để chỉ một phần lãnh thổ quốc gia. Ví dụ: Tôi ưu tiên mua nông sản địa phương.
vùng Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một khu vực địa lí rộng lớn hơn hoặc có đặc điểm riêng. Ví dụ: Vùng đồng bằng sông Cửu Long là vựa lúa của cả nước.
khu vực Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một khoảng không gian có ranh giới nhất định. Ví dụ: Khu vực này có nhiều di tích lịch sử cần được bảo tồn.
Nghĩa 2: Vùng, khu vực, trong quan hệ với trung ương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến vùng miền cụ thể, như "chợ địa phương" hay "đặc sản địa phương".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, báo cáo, và nghiên cứu liên quan đến quản lý, phát triển vùng miền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh hoặc đặc trưng vùng miền.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quy hoạch đô thị, phát triển kinh tế vùng, và các nghiên cứu xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chính thức.
  • Ít khi dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt hoặc đặc trưng của một vùng so với trung ương hoặc các vùng khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự phân chia vùng miền.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ định rõ ràng như tên tỉnh, thành phố, hoặc khu vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vùng" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản không chính thức.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ định cụ thể để tránh mơ hồ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địa phương này", "các địa phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("địa phương nhỏ"), động từ ("quản lý địa phương"), và lượng từ ("một số địa phương").