Xứ sở
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quê hương, đất nước.
Ví dụ:
Tôi luôn tự hào về xứ sở của mình.
Nghĩa: Quê hương, đất nước.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ kể về xứ sở của mình với dòng sông xanh và cánh đồng lúa.
- Em yêu xứ sở nơi có tiếng ve kêu mỗi trưa hè.
- Lá cờ tung bay làm em thấy tự hào về xứ sở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi lần nghe quốc ca, tớ thấy mình gắn bó hơn với xứ sở.
- Có đi xa mới hiểu mùi mưa đầu mùa của xứ sở thân quen đáng nhớ thế nào.
- Chúng mình cùng trồng cây, góp một chút xanh cho xứ sở.
3
Người trưởng thành
- Tôi luôn tự hào về xứ sở của mình.
- Xứ sở không chỉ là bản đồ, mà là ký ức của bao thế hệ.
- Khi trở về sau những chuyến đi, tôi nhận ra xứ sở nằm trong giọng nói mẹ già.
- Giữ gìn xứ sở đôi khi bắt đầu từ việc nói một lời tử tế về nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quê hương, đất nước.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xứ sở | Trung tính, hơi trang trọng hoặc mang sắc thái văn chương, gợi cảm giác về một vùng đất có đặc trưng riêng, thường gắn với tình cảm. Ví dụ: Tôi luôn tự hào về xứ sở của mình. |
| quê hương | Trung tính, gợi cảm xúc gắn bó, nơi sinh ra và lớn lên. Ví dụ: Dù đi đâu, anh vẫn luôn hướng về quê hương. |
| đất nước | Trung tính, trang trọng, chỉ quốc gia, lãnh thổ có chủ quyền. Ví dụ: Mỗi công dân đều có trách nhiệm bảo vệ đất nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ quê hương hoặc nơi chốn quen thuộc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "đất nước" hoặc "quê hương".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác thân thuộc, gợi nhớ về quê hương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân thuộc, gần gũi với quê hương.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn chương, nghệ thuật.
- Thường mang sắc thái tình cảm, hoài niệm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình cảm với quê hương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, khách quan như báo cáo khoa học.
- Thường dùng trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đất nước" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Khác biệt với "quê hương" ở chỗ "xứ sở" có thể mang nghĩa rộng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xứ sở tươi đẹp", "xứ sở của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi đẹp, giàu có), động từ (yêu, nhớ), và các từ chỉ định (này, đó).
