Bản xứ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(dùng phụ sau danh từ). Bản thân đất nước (thuộc địa) được nói đến (thường hàm ý coi khinh, theo quan điểm của chủ nghĩa thực dân).
Ví dụ: Chính sách cai trị của thực dân đã biến đất nước bản xứ thành nơi cung cấp nguyên liệu thô.
Nghĩa: (dùng phụ sau danh từ). Bản thân đất nước (thuộc địa) được nói đến (thường hàm ý coi khinh, theo quan điểm của chủ nghĩa thực dân).
1
Học sinh tiểu học
  • Vùng đất bản xứ này có nhiều loài hoa đẹp.
  • Chúng em học về những câu chuyện cổ của đất nước bản xứ mình.
  • Người dân ở đây rất yêu quý mảnh đất bản xứ nơi họ sinh ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong thời kỳ đô hộ, các cường quốc đã vơ vét tài nguyên từ những đất nước bản xứ.
  • Nhiều nhà văn đã dùng ngòi bút của mình để phản ánh cuộc sống khốn khó của người dân ở các vùng đất bản xứ.
  • Việc tìm hiểu sâu về văn hóa của một đất nước bản xứ giúp chúng ta có cái nhìn đa chiều hơn về lịch sử.
3
Người trưởng thành
  • Chính sách cai trị của thực dân đã biến đất nước bản xứ thành nơi cung cấp nguyên liệu thô.
  • Cái nhìn định kiến về 'đất nước bản xứ' đã cản trở sự phát triển và công nhận giá trị văn hóa của nhiều dân tộc.
  • Dù đã giành được độc lập, di sản của sự bóc lột ở các vùng đất bản xứ vẫn còn hằn sâu trong cấu trúc xã hội.
  • Những câu chuyện về sự kiên cường của người dân đất nước bản xứ trong cuộc đấu tranh giành tự do luôn là nguồn cảm hứng bất tận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ thuộc địa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tái hiện bối cảnh lịch sử hoặc thể hiện quan điểm của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về lịch sử, xã hội học liên quan đến thời kỳ thuộc địa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự coi thường hoặc phân biệt đối xử.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử thuộc địa hoặc trong ngữ cảnh học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa danh hoặc dân tộc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với từ "bản địa" ở chỗ "bản xứ" thường mang hàm ý tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai hoặc gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'người bản xứ', 'vùng bản xứ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ định như 'người', 'vùng', 'đất'.