Thổ dân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người dân từ lâu đời sinh sống ở một địa phương nào đó, thường ở tình trạng lạc hậu, trong quan hệ với người dân văn minh hơn từ nơi khác đến.
Ví dụ: Nhà khảo cổ làm việc với một cộng đồng thổ dân để ghi chép ngôn ngữ của họ.
Nghĩa: Người dân từ lâu đời sinh sống ở một địa phương nào đó, thường ở tình trạng lạc hậu, trong quan hệ với người dân văn minh hơn từ nơi khác đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, đoàn thám hiểm gặp một nhóm thổ dân ở trong rừng.
  • Bức tranh vẽ thổ dân đang săn bắt bên bờ sông.
  • Cô giáo kể chuyện về thổ dân sống bằng hái lượm và đánh cá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim tài liệu giới thiệu phong tục của thổ dân và cách họ gìn giữ rừng già.
  • Khi người di cư đến, thổ dân phải lùi dần vào sâu trong núi.
  • Bài học nhắc rằng thổ dân thường bị coi là lạc hậu khi tiếp xúc với cư dân đô thị.
3
Người trưởng thành
  • Nhà khảo cổ làm việc với một cộng đồng thổ dân để ghi chép ngôn ngữ của họ.
  • Lịch sử thuộc địa cho thấy thổ dân thường bị áp bức và tước mất đất đai tổ tiên.
  • Cách gọi thổ dân có thể mang sắc thái phân biệt, nên cần thận trọng khi sử dụng trong nghiên cứu và truyền thông.
  • Khi nghe già làng kể chuyện, tôi hiểu vì sao thổ dân bám rễ vào cánh rừng như bám vào ký ức của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, nhân chủng học hoặc địa lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nhân chủng học, khảo cổ học và địa lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nhóm dân cư bản địa trong bối cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại nếu không có sự giải thích rõ ràng, vì có thể gây hiểu lầm về sự lạc hậu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "bản địa" hoặc "nguyên thủy"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
  • Tránh dùng từ này với ý miệt thị hoặc phân biệt đối xử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thổ dân châu Mỹ", "thổ dân Úc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "thổ dân bản địa"), động từ (ví dụ: "thổ dân sinh sống"), hoặc lượng từ (ví dụ: "một nhóm thổ dân").