Ngoại lai
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ bên ngoài đến, từ bên ngoài đưa vào.
Ví dụ:
Món ăn này dùng nhiều gia vị ngoại lai.
Nghĩa: Từ bên ngoài đến, từ bên ngoài đưa vào.
1
Học sinh tiểu học
- Vườn trường có một loài bướm ngoại lai bay lạ mắt.
- Cửa hàng trưng bày vài cây hoa ngoại lai, màu sắc rực rỡ.
- Bảo tàng có bộ sưu tập đá ngoại lai do người ta mang về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con cá ngoại lai trong hồ sinh trưởng nhanh nhưng dễ lấn át loài bản địa.
- Bạn ấy đeo chiếc vòng tay ngoại lai, nhìn lạ mà hợp phong cách.
- Trong truyện, ngôi làng bối rối trước những phong tục ngoại lai mới xuất hiện.
3
Người trưởng thành
- Món ăn này dùng nhiều gia vị ngoại lai.
- Ý tưởng ngoại lai đôi khi thổi gió mới vào tổ chức, nhưng cũng có thể làm nảy sinh kháng cự.
- Sự xâm nhập của cây ngoại lai buộc nông dân thay đổi cách canh tác.
- Anh ấy cố gắng giữ bản sắc khi tiếp nhận các thói quen ngoại lai trong môi trường làm việc quốc tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ bên ngoài đến, từ bên ngoài đưa vào.
Từ đồng nghĩa:
ngoại nhập lai ngoại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoại lai | trung tính, miêu tả nguồn gốc bên ngoài; dùng trong học thuật/báo chí; không khen chê Ví dụ: Món ăn này dùng nhiều gia vị ngoại lai. |
| ngoại nhập | trung tính, báo chí/hành chính; mức độ tương đương Ví dụ: Giống cây ngoại nhập thích nghi nhanh với khí hậu nhiệt đới. |
| lai ngoại | trung tính, chuyên môn nông nghiệp/sinh học; nhấn yếu tố lai với nguồn ngoại Ví dụ: Giống lúa lai ngoại cho năng suất cao. |
| bản địa | trung tính, học thuật/bảo tồn; đối lập trực tiếp về nguồn gốc Ví dụ: Loài thực vật bản địa cần được bảo vệ trước sự xâm lấn của cây ngoại lai. |
| nội địa | trung tính, hành chính/kinh tế; đối lập về xuất xứ trong nước Ví dụ: Doanh nghiệp ưu tiên dùng nguyên liệu nội địa thay cho nguyên liệu ngoại lai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các yếu tố, hiện tượng từ bên ngoài du nhập vào.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự khác biệt, mới lạ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong sinh học, nông nghiệp để chỉ các loài không bản địa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc bên ngoài của một đối tượng hay hiện tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải phân biệt nguồn gốc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự khác biệt như "lạ" hoặc "khác".
- Không nên dùng để chỉ người, vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây ngoại lai", "động vật ngoại lai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
