Thuần chủng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Giống sinh vật) còn giữ được nguyên vẹn bản chất của dòng giống, không bị lai tạp.
Ví dụ: Con mèo này thuần chủng, phả hệ được ghi chép đầy đủ.
Nghĩa: (Giống sinh vật) còn giữ được nguyên vẹn bản chất của dòng giống, không bị lai tạp.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chó này là giống thuần chủng, lông và màu rất đồng đều.
  • Trang trại nuôi đàn ngựa thuần chủng để giữ nét đẹp của giống.
  • Cây lúa thuần chủng cho hạt đều, ít bị lẫn giống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trang trại công bố giấy tờ chứng minh đàn bò là thuần chủng, không có lai tạp.
  • Người nuôi cá cảnh thích cá bảy màu thuần chủng vì màu sắc rõ và ổn định qua nhiều lứa.
  • Vườn lan giữ dòng lan thuần chủng để nghiên cứu đặc điểm gốc của loài.
3
Người trưởng thành
  • Con mèo này thuần chủng, phả hệ được ghi chép đầy đủ.
  • Bảo tồn nguồn gen đòi hỏi những quần thể thuần chủng làm mốc để so sánh và phục tráng.
  • Người chơi chó cảnh chuộng vẻ đẹp chuẩn mực của dòng thuần chủng, nhưng cũng phải cân nhắc rủi ro bệnh di truyền.
  • Trong chọn giống, giữ đàn nền thuần chủng giúp kiểm soát tính trạng, còn lai kinh tế tối ưu hóa năng suất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Giống sinh vật) còn giữ được nguyên vẹn bản chất của dòng giống, không bị lai tạp.
Từ đồng nghĩa:
thuần giống
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuần chủng trung tính, khoa học/chuẩn mực, mức độ mạnh (xác quyết tính thuần) Ví dụ: Con mèo này thuần chủng, phả hệ được ghi chép đầy đủ.
thuần giống trung tính, khoa học; tương đương mức độ mạnh Ví dụ: Đàn chó thuần giống được quản lý hồ sơ di truyền chặt chẽ.
lai trung tính, khoa học; đối lập trực tiếp về tình trạng di truyền Ví dụ: Giống lai thường có ưu thế lai so với giống thuần chủng.
tạp trung tính, hơi khẩu ngữ; nhấn mạnh sự pha tạp, không thuần Ví dụ: Chó tạp thường khó xác định đặc điểm giống hơn chó thuần chủng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến sinh học, nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu về di truyền học và chăn nuôi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính nguyên bản, không lai tạp của một giống sinh vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc chăn nuôi.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ giống loài cụ thể để làm rõ đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "thuần khiết" hoặc "nguyên bản" trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ con người hoặc các đối tượng không phải sinh vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ, ví dụ: "giống thuần chủng", "là thuần chủng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ giống loài (như "giống", "loài") hoặc động từ chỉ trạng thái (như "là").