Nguyên bản

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản gốc của một tác phẩm, một tài liệu.
Ví dụ: Tôi cần xem nguyên bản hợp đồng trước khi ký.
Nghĩa: Bản gốc của một tác phẩm, một tài liệu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo cho xem nguyên bản bức tranh trong sách.
  • Em giữ kỹ nguyên bản lá thư của bà.
  • Thư viện trưng bày nguyên bản cuốn truyện cổ tích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy mượn được nguyên bản cuốn nhật ký để trích dẫn chính xác.
  • Bảo tàng lưu giữ nguyên bản bản đồ làng xưa, nhìn rõ từng nét mực.
  • Nhóm em so sánh bản chép lại với nguyên bản để tìm lỗi sai.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần xem nguyên bản hợp đồng trước khi ký.
  • Trong ánh đèn vàng, nguyên bản bản thảo lộ rõ những vết gạch xóa của tác giả.
  • Nhiều đồn đoán xoay quanh bản dịch, nhưng chỉ nguyên bản mới trả lời được dụng ý câu chữ.
  • Sau nhiều vòng biên tập, tôi vẫn giữ một nguyên bản để nhớ mình đã bắt đầu từ đâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bản gốc của một tác phẩm, một tài liệu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bản sao bản chép
Từ Cách sử dụng
nguyên bản trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong học thuật/biên tập Ví dụ: Tôi cần xem nguyên bản hợp đồng trước khi ký.
bản gốc trung tính, phổ thông; tương đương hoàn toàn Ví dụ: Xin đối chiếu với bản gốc để kiểm tra sai khác.
bản chính trung tính, hành chính; dùng trong giấy tờ Ví dụ: Hồ sơ phải nộp kèm bản chính để đối chiếu.
bản sao trung tính; đối lập trực tiếp về tính gốc Ví dụ: Tôi chỉ có bản sao, không có nguyên bản.
bản chép trung tính, hơi cổ/trang trọng; nhấn mạnh tính chép lại Ví dụ: Bản chép này khác vài chỗ so với nguyên bản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ bản gốc của tài liệu, tác phẩm trong các báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ bản gốc của tác phẩm văn học, nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các ngành như xuất bản, dịch thuật để phân biệt với các bản dịch hoặc bản sao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và nguyên vẹn của tài liệu hoặc tác phẩm.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các lĩnh vực chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính nguyên gốc và không bị thay đổi của tài liệu hoặc tác phẩm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác về nguồn gốc.
  • Thường đi kèm với các từ như "tài liệu", "tác phẩm" để làm rõ đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bản sao" hoặc "bản dịch"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Khác biệt với "bản sao" ở chỗ "nguyên bản" chỉ bản gốc, không phải bản sao chép.
  • Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ đối tượng đang được đề cập là bản gốc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'bản'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'nguyên bản tài liệu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất như 'quan trọng', 'độc đáo' hoặc các động từ như 'lưu giữ', 'sao chép'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...