Lai

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nối thêm cho rộng, cho dài ra.
2.
danh từ
Gấu. Phân.
3.
động từ
cho giao phối con đực và con cái thuộc giống khác nhau, hoặc ghép giống cây này trên giống cây khác, hay là dùng biện pháp thụ tinh, giao phấn nhân tạo nhằm tạo ra một giống mới.
4.
tính từ
(dùng phụ sau danh từ). Sinh ra từ bố mẹ thuộc dân tộc khác nhau, hay được tạo ra bằng lai giống.
5.
động từ
Đèo bằng xe đạp, xe máy.
6.
tính từ
Pha tạp do vay mượn, bắt chước của nước ngoài một cách sống sượng, chắp vá.
7.
động từ
(Phương tiện vận tải đường thuỷ) đưa đi kèm theo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nối thêm cho rộng, cho dài ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cắt rút ngắn
Từ Cách sử dụng
lai Diễn tả hành động thêm vào để mở rộng kích thước. Ví dụ:
nối Trung tính, phổ biến Ví dụ: Nối thêm dây điện cho đủ dài.
cắt Trung tính, phổ biến Ví dụ: Cắt bớt đoạn dây thừa.
rút ngắn Trung tính, phổ biến Ví dụ: Rút ngắn thời gian chờ đợi.
Nghĩa 2: Gấu. Phân.
Nghĩa 3: cho giao phối con đực và con cái thuộc giống khác nhau, hoặc ghép giống cây này trên giống cây khác, hay là dùng biện pháp thụ tinh, giao phấn nhân tạo nhằm tạo ra một giống mới.
Nghĩa 4: (dùng phụ sau danh từ). Sinh ra từ bố mẹ thuộc dân tộc khác nhau, hay được tạo ra bằng lai giống.
Từ đồng nghĩa:
hỗn huyết tạp chủng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lai Diễn tả nguồn gốc pha trộn, không thuần chủng. Ví dụ:
hỗn huyết Trung tính, trang trọng, dùng cho người Ví dụ: Cô bé hỗn huyết mang vẻ đẹp đặc biệt.
tạp chủng Trung tính (động vật, thực vật), có thể tiêu cực (người) Ví dụ: Giống chó tạp chủng thường khỏe mạnh hơn.
thuần chủng Trung tính, phổ biến, dùng cho giống loài Ví dụ: Giống gà thuần chủng có giá trị cao.
rặt Trung tính, nhấn mạnh sự không pha trộn, thường dùng cho người, dân tộc Ví dụ: Anh ấy là người Việt rặt.
Nghĩa 5: Đèo bằng xe đạp, xe máy.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lai Diễn tả hành động chở người bằng xe đạp hoặc xe máy. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ:
chở Trung tính, phổ biến, dùng cho mọi phương tiện Ví dụ: Chở bạn đi học bằng xe máy.
đèo Trung tính, phổ biến, thường dùng cho xe đạp/xe máy Ví dụ: Đèo em đi học.
Nghĩa 6: Pha tạp do vay mượn, bắt chước của nước ngoài một cách sống sượng, chắp vá.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lai Diễn tả sự pha trộn, không thuần nhất, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ:
pha tạp Trung tính đến tiêu cực nhẹ, phổ biến Ví dụ: Phong cách kiến trúc pha tạp.
hỗn tạp Trung tính, trang trọng hơn 'pha tạp' Ví dụ: Một mớ hỗn tạp các ý tưởng.
thuần khiết Trang trọng, tích cực Ví dụ: Vẻ đẹp thuần khiết của cô gái.
nguyên bản Trung tính, trang trọng Ví dụ: Giữ gìn nét văn hóa nguyên bản.
trong sáng Tích cực, trang trọng, thường dùng cho ngôn ngữ, tư tưởng Ví dụ: Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt.
Nghĩa 7: (Phương tiện vận tải đường thuỷ) đưa đi kèm theo.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lai Diễn tả hành động kéo theo một phương tiện khác trên mặt nước. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ:
kéo Trung tính, phổ biến, dùng cho cả trên cạn và dưới nước Ví dụ: Tàu kéo một sà lan lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động "lai" xe hoặc "lai" giống cây, động vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, sinh học, hoặc các bài báo về văn hóa, xã hội khi nói về sự pha trộn văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự pha trộn, kết hợp giữa các yếu tố khác nhau.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, sinh học, và công nghệ sinh học khi nói về lai tạo giống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "lai" có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh, đặc biệt khi nói về sự pha tạp văn hóa.
  • Thường được dùng trong văn viết và chuyên ngành hơn là trong nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về sự kết hợp, pha trộn giữa các yếu tố khác nhau.
  • Tránh dùng từ này khi muốn nhấn mạnh sự thuần khiết hoặc nguyên bản.
  • Có nhiều biến thể và nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "pha trộn" hoặc "kết hợp".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa, đặc biệt khi từ này có thể mang nghĩa tiêu cực.
  • Người học cần lưu ý các nghĩa khác nhau của từ "lai" để sử dụng đúng trong từng tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lai" có thể là động từ, danh từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lai" là từ đơn, không có hình thái biến đổi phức tạp và có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" khi là động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "lai" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lai giống", "lai tạo". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định như "cái", "con". Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "giống lai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Lai" có thể kết hợp với danh từ ("giống lai"), động từ ("đang lai"), và tính từ ("lai tạp").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới