Hỗn
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tỏ ra vô lễ, không giữ khuôn phép đối với người trên (người lớn tuổi, thầy cô, ông bà, cha mẹ,...)
Ví dụ:
Tôi không chấp nhận cách nói chuyện hỗn như vậy trong môi trường làm việc.
2.
tính từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp) Có những biểu hiện vượt ra ngoài lẽ thường một cách ngang trái.
Ví dụ:
Biển chiều bỗng hỗn, sóng gầm ngoài khơi.
Nghĩa 1: Tỏ ra vô lễ, không giữ khuôn phép đối với người trên (người lớn tuổi, thầy cô, ông bà, cha mẹ,...)
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam nói chuyện rất hỗn với cô giáo nên bị nhắc nhở.
- Em không được hỗn với người lớn, phải lễ phép và ngoan ngoãn.
- Bạn nhỏ kia bị mắng vì nói lời hỗn với anh chị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc nói năng hỗn với thầy cô là hành vi thiếu tôn trọng và cần được chấn chỉnh.
- Bạn ấy bị phê bình trước lớp vì có thái độ hỗn với giáo viên khi bị nhắc bài.
- Là học sinh THPT, chúng ta cần cư xử đúng mực, tránh nói lời hỗn với người lớn và bạn bè.
3
Người trưởng thành
- Tôi không chấp nhận cách nói chuyện hỗn như vậy trong môi trường làm việc.
- Dù bức xúc đến đâu, chúng ta cũng không nên dùng lời lẽ hỗn với người khác.
- Anh ta bị đánh giá thiếu chuyên nghiệp vì thái độ hỗn khi trao đổi với khách hàng.
- Là người trưởng thành, mỗi người cần biết kiềm chế cảm xúc để tránh cư xử hỗn với người khác.
Nghĩa 2: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp) Có những biểu hiện vượt ra ngoài lẽ thường một cách ngang trái.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn gió hỗn bạt tung lá sân trường.
- Dòng nước hỗn cuốn trôi rơm rác ngoài ngõ.
- Trận mưa hỗn làm mái tôn kêu ầm ầm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con sóng hỗn dồn dập, đập vỡ mấy tảng đá ven bờ.
- Cuồng phong hỗn quật nghiêng cả hàng cây giữa sân.
- Trời đổ mưa hỗn, gió rít ngang tai, bầu trời tối sầm như sắp nổi giận.
3
Người trưởng thành
- Biển chiều bỗng hỗn, sóng gầm ngoài khơi.
- Con nước hỗn kéo thuyền chao nghiêng, dây neo rít qua mạn gỗ.
- Gió hỗn lùa qua hẻm, quật tung những tấm bạt như lũ ngựa bất kham.
- Trận bão hỗn xô dạt cả thị trấn, để lại những con đường ngổn ngang như vừa qua một cơn thịnh nộ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tỏ ra vô lễ, không giữ khuôn phép đối với người trên (người lớn tuổi, thầy cô, ông bà, cha mẹ,...)
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hỗn | Tiêu cực, chỉ thái độ thiếu tôn trọng, không đúng mực với người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn. Ví dụ: |
| vô lễ | Mạnh, tiêu cực, trang trọng hơn 'hỗn', chỉ sự thiếu tôn trọng, không đúng mực. Ví dụ: Thái độ vô lễ của anh ta khiến mọi người khó chịu. |
| xấc xược | Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, thể hiện sự ngang ngược, thiếu tôn trọng một cách trơ trẽn. Ví dụ: Đừng có xấc xược với người lớn! |
| hỗn láo | Mạnh, tiêu cực, thường dùng để chỉ sự vô lễ của người dưới đối với người trên, đặc biệt là trẻ em. Ví dụ: Thằng bé hỗn láo với ông bà. |
| lễ phép | Trung tính, tích cực, chỉ sự tôn trọng, đúng mực trong cách cư xử với người trên. Ví dụ: Cô bé rất lễ phép với người lớn. |
Nghĩa 2: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp) Có những biểu hiện vượt ra ngoài lẽ thường một cách ngang trái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi của trẻ em hoặc người trẻ khi không tôn trọng người lớn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính phê phán hoặc tường thuật sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang sắc thái chỉ trích mạnh mẽ khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi thiếu tôn trọng của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp gia đình hoặc giữa các thế hệ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vô lễ khác như "xấc xược".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ thân thiết và hoàn cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành vi hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hỗn", "quá hỗn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" để tăng cường ý nghĩa; có thể đi kèm với danh từ chỉ người để chỉ đối tượng bị mô tả.

Danh sách bình luận