Ngỗ ngược

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bướng bỉnh, ngang ngược, coi thường người trên.
Ví dụ : Anh ta trả lời ngỗ ngược với sếp giữa cuộc họp.
Nghĩa: Bướng bỉnh, ngang ngược, coi thường người trên.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé trả lời ngỗ ngược với cô giáo, làm cả lớp im lặng.
  • Em trai nhăn mặt, nói giọng ngỗ ngược với mẹ khi bị nhắc dọn đồ chơi.
  • Bé Lan khoanh tay, nhìn ông bà với thái độ ngỗ ngược vì không được xem tivi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nói chuyện ngỗ ngược với thầy chủ nhiệm, khiến cả lớp khó xử.
  • Bạn ấy phản ứng ngỗ ngược mỗi khi bị góp ý, như thể lời khuyên là một sự công kích.
  • Trong bữa cơm, cậu ta buông lời ngỗ ngược với cha, rồi bỏ đi ra sân.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta trả lời ngỗ ngược với sếp giữa cuộc họp.
  • Đôi khi sự bất mãn tích tụ biến thành giọng điệu ngỗ ngược, làm rách mối quan hệ gia đình.
  • Người càng thiếu tôn trọng người trên càng dễ trượt vào cách hành xử ngỗ ngược, tưởng mạnh mà hóa ra non nớt.
  • Chị hiểu rằng lời nói ngỗ ngược không chứng minh bản lĩnh, nó chỉ phơi bày vết thương chưa được chữa lành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bướng bỉnh, ngang ngược, coi thường người trên.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngỗ ngược mạnh; sắc thái chê, phê phán; khẩu ngữ – trung tính Ví dụ: Anh ta trả lời ngỗ ngược với sếp giữa cuộc họp.
hỗn xược mạnh, chê, trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Thái độ hỗn xược ấy không thể chấp nhận.
ngang ngược mạnh, chê, khẩu ngữ – phổ thông Ví dụ: Cậu bé ngày càng ngang ngược.
hỗn láo mạnh, chê, khẩu ngữ Ví dụ: Đừng có hỗn láo với thầy cô.
bất kính trang trọng, chê, nhấn vào khía cạnh coi thường bề trên Ví dụ: Phát ngôn đó là bất kính với người lớn.
ngoan ngoãn nhẹ–trung tính, khen, khẩu ngữ – phổ thông Ví dụ: Con bé nay đã ngoan ngoãn hơn.
kính trọng trung tính, khen, trang trọng; nhấn vào thái độ với bề trên Ví dụ: Anh luôn kính trọng cha mẹ.
lễ phép trung tính, khen, phổ thông Ví dụ: Cậu bé rất lễ phép với người lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi của trẻ em hoặc người trẻ tuổi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật có tính cách nổi loạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành vi thiếu tôn trọng người khác.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc người trẻ tuổi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "bướng bỉnh" nhưng "ngỗ ngược" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngỗ ngược", "hơi ngỗ ngược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt