Rặt
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Chỉ toàn một thứ, một loại, không xen lẫn thứ khác.
Ví dụ:
Tối nay quán phục vụ rặt món chay.
Nghĩa: Chỉ toàn một thứ, một loại, không xen lẫn thứ khác.
1
Học sinh tiểu học
- Vườn này trồng rặt hoa cúc.
- Hộp bút của em toàn rặt bút chì.
- Cả bàn ăn là rặt món rau mẹ nấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bãi biển sáng nay rặt màu trời và cát, không vướng bóng du khách.
- Bài hát này nghe rặt chất dân gian, không pha nhạc điện tử.
- Nhóm bạn ấy nói rặt tiếng địa phương, nghe rất lạ tai.
3
Người trưởng thành
- Tối nay quán phục vụ rặt món chay.
- Cuộc họp toàn rặt người trong nội bộ, không có khách mời.
- Những trang nhật ký ấy rặt kỷ niệm tuổi trẻ, không vương bụi toan tính.
- Trong mắt anh, khu phố cũ vẫn rặt hơi thở của nghề mộc, mùi gỗ thấm cả trời mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ toàn một thứ, một loại, không xen lẫn thứ khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rặt | Khẩu ngữ, nhấn mạnh tính thuần nhất, không pha tạp, thường dùng để chỉ sự độc quyền về một loại nào đó. Ví dụ: Tối nay quán phục vụ rặt món chay. |
| toàn | Trung tính, phổ biến, chỉ sự bao quát, đầy đủ, không thiếu sót. Ví dụ: Cả lớp toàn học sinh giỏi. |
| pha tạp | Trung tính, thường dùng để chỉ sự không tinh khiết, không nguyên chất, có sự trộn lẫn. Ví dụ: Nước này bị pha tạp nhiều hóa chất. |
| hỗn tạp | Trung tính, thường dùng để chỉ sự lộn xộn, không đồng nhất, nhiều thành phần trộn lẫn. Ví dụ: Một đám đông hỗn tạp đủ mọi thành phần. |
| đa dạng | Trung tính, tích cực, chỉ sự phong phú, nhiều chủng loại, nhiều hình thức khác nhau. Ví dụ: Hệ sinh thái ở đây rất đa dạng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự thuần khiết hoặc đồng nhất của một nhóm hay tập hợp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc nhấn mạnh tính chất của sự vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh, thường mang sắc thái bình dân, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng nhất hoặc thuần khiết trong một nhóm.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thuần" hoặc "toàn bộ" nhưng "rặt" mang sắc thái bình dân hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để chỉ rõ tính chất của danh từ đi kèm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rặt một màu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để chỉ sự đồng nhất, ví dụ: "rặt một loại", "rặt người miền Nam".
