Nhất
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(khẩu ngữ; kết hợp rất hạn chế). Một.
Ví dụ:
Anh gật đầu: “Lấy một thôi, lấy nhất”.
2.
tính từ
Ở vị trí trên hết trong thứ tự xếp hạng.
Ví dụ:
Cô ấy đạt vị trí cao nhất trong kỳ thi tuyển.
3. Đến mức hơn tất cả trong phạm vi được nói đến.
Ví dụ:
Đây là thời điểm thuận lợi nhất để ký hợp đồng.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ; kết hợp rất hạn chế). Một.
1
Học sinh tiểu học
- Con bốc được lá thăm ghi chữ “nhất”.
- Bé giơ một ngón tay lên và nói: “Một, nghĩa là nhất!”.
- Cô bảo: “Mỗi bạn chọn một quả táo, ai cũng lấy đúng một, tức là nhất”.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy ra hiệu bằng một ngón tay, ý nói chỉ cần một, tức là nhất.
- Trong câu đố, đáp án gọn lại còn một chữ, thầy gọi là chữ “nhất”.
- Trên bảng, cô viết một nét ngang, bảo đó là chữ Hán đọc là “nhất”.
3
Người trưởng thành
- Anh gật đầu: “Lấy một thôi, lấy nhất”.
- Trong văn cảnh cổ, “nhất” thường chỉ số một và còn mang sắc thái khẳng quyết.
- Người bán nói nhanh: “Một cân hay hai?”, tôi đáp: “Nhất thôi, dùng không hết”.
- Trong hiệu lệnh, ngón tay trỏ giơ lên là tín hiệu cho số một, hay nói gọn là nhất.
Nghĩa 2: Ở vị trí trên hết trong thứ tự xếp hạng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đứng nhất lớp trong kỳ kiểm tra.
- Đội của em về đích nhất trong cuộc chạy tiếp sức.
- Cuốn truyện này được bình chọn hay nhất ở thư viện trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ luyện tập đều, bạn ấy vươn lên hạng nhất của đội tuyển.
- Nhóm mình đạt điểm trung bình cao nhất trong khối, cả lớp reo ầm.
- Ở bảng xếp hạng tuần, bài viết của cậu đứng nhất, vượt xa các bài khác.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đạt vị trí cao nhất trong kỳ thi tuyển.
- Không cần ồn ào, thành tích nhất tự nói lên nỗ lực bền bỉ phía sau.
- Giữ hạng nhất khó hơn chạm tới nó; ngôi đầu luôn đòi hỏi kỷ luật ngày ngày.
- Trong nghề, đứng nhất một lần là may mắn, giữ uy tín lâu dài mới là bản lĩnh.
Nghĩa 3: Đến mức hơn tất cả trong phạm vi được nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày Tết, em vui nhất khi được lì xì và ăn bánh chưng.
- Chiếc áo xanh này hợp với em nhất.
- Buổi chiều mát nhất để ra sân đá bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong đám mây ảnh, tấm chụp ngược sáng lại khiến mình thích nhất.
- Giữa các lựa chọn, phương án này có vẻ hợp lý nhất với thời gian của nhóm.
- Đi bộ qua con phố vắng lúc sớm mai khiến tâm trí mình nhẹ nhất.
3
Người trưởng thành
- Đây là thời điểm thuận lợi nhất để ký hợp đồng.
- Giữa mọi lời khen, điều mình cần nhất đôi khi chỉ là một góp ý thẳng thắn.
- Anh chọn con đường ít người đi, vì đó là lối hợp với anh nhất, dù quanh co.
- Trong nhiều nỗi sợ, sợ chính mình bỏ cuộc sớm là đáng ngại nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ; kết hợp rất hạn chế). Một.
Nghĩa 2: Ở vị trí trên hết trong thứ tự xếp hạng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhất | Trung tính, chỉ vị trí cao nhất, đứng đầu trong một thứ tự hoặc xếp hạng. Ví dụ: Cô ấy đạt vị trí cao nhất trong kỳ thi tuyển. |
| số một | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ vị trí cao nhất, đứng đầu. Ví dụ: Anh ấy luôn là số một trong đội. |
| đầu bảng | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ vị trí dẫn đầu trong một danh sách hoặc bảng xếp hạng. Ví dụ: Đội bóng đó đang đứng đầu bảng. |
| hàng đầu | Trang trọng, trung tính, chỉ vị trí quan trọng, dẫn đầu về chất lượng hoặc thứ hạng. Ví dụ: Đây là một công ty hàng đầu trong ngành. |
| cuối cùng | Trung tính, chỉ vị trí kết thúc, sau cùng trong một thứ tự. Ví dụ: Anh ấy về đích cuối cùng. |
| bét | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ vị trí thấp nhất, tệ nhất trong một cuộc thi hoặc xếp hạng. Ví dụ: Đội của họ luôn đứng bét bảng. |
| chót | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ vị trí cuối cùng, thấp nhất. Ví dụ: Anh ta luôn về chót trong các cuộc đua. |
Nghĩa 3: Đến mức hơn tất cả trong phạm vi được nói đến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự vượt trội, ví dụ "giỏi nhất".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo điểm nhấn hoặc so sánh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vượt trội, tối ưu.
- Thường mang sắc thái tích cực, khẳng định.
- Phổ biến trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội trong một nhóm hoặc phạm vi.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ ngữ khác như "tốt nhất".
- Thường kết hợp với các từ chỉ tính chất hoặc hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tốt nhất", "cao nhất".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cường điệu.
- Đảm bảo sự phù hợp với đối tượng và tình huống giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhất" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhất" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "nhất" thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa. Nó có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tốt nhất", "cao nhất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Nhất" thường kết hợp với các danh từ, động từ hoặc tính từ khác để tạo thành cụm từ so sánh hoặc xếp hạng, ví dụ: "người giỏi nhất", "chạy nhanh nhất".
