Chót

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần ở điểm giới hạn đến đó là hết, là chấm dứt.
Ví dụ: Tôi chỉ muốn hoàn thành chót việc này rồi nghỉ.
Nghĩa: Phần ở điểm giới hạn đến đó là hết, là chấm dứt.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đứng ở chót hàng nên phải chờ lâu hơn.
  • Bạn Lan về chót trong cuộc chạy ở sân trường.
  • Bác bảo vệ đóng cổng ở chót buổi học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nam nộp bài vào phút chót nên hơi luống cuống.
  • Trong danh sách thi, bạn ấy xếp chót nên vào phòng sau cùng.
  • Cả nhóm sửa lại kế hoạch ở đoạn chót để kịp nộp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chỉ muốn hoàn thành chót việc này rồi nghỉ.
  • Đến chót câu chuyện, ai cũng hiểu vì sao cô ấy im lặng.
  • Anh ấy rút lui vào phút chót, để lại bàn cờ dang dở.
  • Khi chạm đến chót con dốc, tôi mới ngẩng lên và thấy phố đã sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần ở điểm giới hạn đến đó là hết, là chấm dứt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chót Trung tính, chỉ phần cuối cùng, điểm kết thúc của một cái gì đó. Ví dụ: Tôi chỉ muốn hoàn thành chót việc này rồi nghỉ.
cuối Trung tính, phổ biến, chỉ điểm kết thúc hoặc phần cuối của một chuỗi, một quá trình. Ví dụ: Anh ấy là người về đích cuối cùng.
tận cùng Nhấn mạnh, biểu cảm, chỉ điểm cuối cùng, xa nhất hoặc mức độ cao nhất của một trạng thái. Ví dụ: Họ đã đi đến tận cùng của con đường.
đầu Trung tính, phổ biến, chỉ điểm khởi đầu hoặc phần mở đầu của một chuỗi, một quá trình. Ví dụ: Phần đầu của cuốn sách rất hấp dẫn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần cuối cùng của một chuỗi sự kiện hoặc danh sách.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "cuối cùng" hoặc "kết thúc".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc nhấn mạnh sự kết thúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự kết thúc.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay vào đó dùng "cuối cùng".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cuối cùng" trong văn viết trang trọng.
  • Khác biệt với "cuối" ở chỗ "chót" nhấn mạnh điểm kết thúc rõ ràng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điểm chót", "đỉnh chót".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ hoặc danh từ chỉ vị trí, ví dụ: "cao chót", "điểm chót".