Tận cùng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Kết thúc, đến đây là hết, là chấm dứt.
Ví dụ:
Cuộc tranh cãi đã đến tận cùng và mọi người im lặng.
Nghĩa: Kết thúc, đến đây là hết, là chấm dứt.
1
Học sinh tiểu học
- Cuộc chơi đã đến tận cùng, ai cũng vỗ tay chào nhau.
- Trận mưa kéo dài rồi cũng đến tận cùng, trời hửng sáng.
- Trang truyện lật đến tận cùng, em gấp sách lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuỗi ngày ôn tập căng thẳng cuối cùng cũng chạm đến tận cùng, cả lớp thở phào.
- Đoạn phim dừng ở tận cùng, màn hình tối lại như khép câu chuyện.
- Con đường đất bùn dường như đến tận cùng ngay trước bờ sông.
3
Người trưởng thành
- Cuộc tranh cãi đã đến tận cùng và mọi người im lặng.
- Nhẫn nại của tôi chạm tận cùng, nên tôi chọn rời đi để giữ bình yên.
- Một mối quan hệ khi đã đến tận cùng thì lời xin lỗi cũng chỉ là tiếng vọng muộn màng.
- Đêm dài tưởng vô tận, nhưng rồi cũng đến tận cùng khi tia sáng đầu tiên ló lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kết thúc, đến đây là hết, là chấm dứt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tận cùng | Trang trọng, nhấn mạnh mức độ tuyệt đối, sắc thái dứt khoát Ví dụ: Cuộc tranh cãi đã đến tận cùng và mọi người im lặng. |
| cuối cùng | Trung tính, phổ thông; mức độ kết thúc rõ nhưng ít tính tuyệt đối hơn Ví dụ: Đây là cơ hội cuối cùng của chúng ta. |
| chót | Khẩu ngữ, nhẹ; thường dùng đời thường Ví dụ: Đến đoạn chót thì phim hạ màn. |
| rốt | Khẩu ngữ/địa phương, nhẹ; tương đương “cuối” Ví dụ: Tới chương rốt thì tác giả giải mật. |
| khởi đầu | Trung tính, trang trọng nhẹ; nêu điểm bắt đầu Ví dụ: Đó là khởi đầu của một hành trình mới. |
| mở đầu | Trung tính, phổ thông; thiên về hành động bắt đầu Ví dụ: Buổi lễ mở đầu bằng nghi thức chào cờ. |
| đầu tiên | Trung tính; nhấn mục đứng trước nhất trong chuỗi Ví dụ: Chặng đầu tiên diễn ra ở Hà Nội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự kết thúc của một sự việc hoặc tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự hoàn tất hoặc kết thúc của một quá trình hoặc sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác kết thúc, thường mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kết thúc rõ ràng, dứt khoát.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết thúc hoàn toàn của một sự việc.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự kết thúc tạm thời hoặc chưa rõ ràng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kết thúc khác như "kết thúc", "chấm dứt".
- Khác biệt ở chỗ "tận cùng" thường mang ý nghĩa tuyệt đối hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái kết thúc hoặc chấm dứt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đã tận cùng", "sắp tận cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian như "đã", "sắp" hoặc danh từ chỉ sự việc như "cuộc đời", "hành trình".

Danh sách bình luận