Cuối cùng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở hẳn về cuối, sau đó là hết, là chấm dứt.
Ví dụ: Anh là khách cuối cùng rời quán lúc trời vừa nhá nhem.
Nghĩa: Ở hẳn về cuối, sau đó là hết, là chấm dứt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan là người về đích cuối cùng trong cuộc chạy ở sân trường.
  • Tiết học cuối cùng vang tiếng trống báo tan lớp.
  • Chiếc bánh cuối cùng trên đĩa được chia cho em nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở trang cuối cùng của truyện, nhân vật mỉm cười khép lại hành trình dài.
  • Nhóm chúng tớ hoàn thành bài thuyết trình vào phút cuối cùng trước khi nộp.
  • Sau nhiều lần thử, mũi tên cuối cùng mới trúng tâm bia.
3
Người trưởng thành
  • Anh là khách cuối cùng rời quán lúc trời vừa nhá nhem.
  • Ngày cuối cùng của dự án, ai cũng căng như dây đàn nhưng lòng nhẹ hẳn khi bấm nút gửi.
  • Trong danh sách ưu tiên, sức khỏe không nên đứng vị trí cuối cùng.
  • Khoảnh khắc cuối cùng trước khi tàu lăn bánh, cô kịp ngoái lại, tay khẽ vẫy như khép một chương đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở hẳn về cuối, sau đó là hết, là chấm dứt.
Từ đồng nghĩa:
sau cùng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cuối cùng Chỉ điểm kết thúc, tận cùng của một chuỗi sự việc, quá trình hoặc danh sách; mang sắc thái trung tính, khách quan. Ví dụ: Anh là khách cuối cùng rời quán lúc trời vừa nhá nhem.
sau cùng Trung tính, dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm ở cuối một chuỗi hoặc danh sách. Ví dụ: Anh ấy là người sau cùng rời khỏi phòng họp.
đầu tiên Trung tính, dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm ở khởi điểm một chuỗi hoặc danh sách. Ví dụ: Cô ấy là người đầu tiên hoàn thành bài thi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để kết thúc một câu chuyện hoặc sự kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để tổng kết hoặc đưa ra kết luận cuối cùng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo điểm nhấn cho sự kết thúc của một tác phẩm hoặc đoạn văn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kết thúc, hoàn tất một quá trình hoặc sự kiện.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết thúc hoặc điểm cuối của một chuỗi sự kiện.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự tiếp diễn hoặc mở đầu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời điểm khác như "sau cùng" hoặc "kết thúc".
  • Chú ý không lạm dụng trong văn bản dài để tránh cảm giác lặp lại.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "kết quả cuối cùng", "ngày cuối cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ, hoặc các từ chỉ thời gian.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...