Chung cuộc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giai đoạn cuối cùng, kết thúc (thường nói về một quá trình thi đấu thể thao).
Ví dụ:
Chung cuộc sẽ quyết định nhà vô địch mùa giải này.
Nghĩa: Giai đoạn cuối cùng, kết thúc (thường nói về một quá trình thi đấu thể thao).
1
Học sinh tiểu học
- Trận chung cuộc sẽ diễn ra trên sân vận động của trường.
- Đội bạn vào chung cuộc sau khi thắng ở vòng bán kết.
- Chúng em háo hức chờ chung cuộc để biết đội vô địch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không khí trước chung cuộc căng như dây đàn, nhưng ai cũng muốn cổ vũ hết mình.
- Sau chuỗi trận dai dẳng, cả giải hướng về chung cuộc như về đích.
- Vé vào xem chung cuộc bán hết nhanh vì hai đội đang ngang tài ngang sức.
3
Người trưởng thành
- Chung cuộc sẽ quyết định nhà vô địch mùa giải này.
- Cả thành phố như nín thở trước chung cuộc, bởi lịch sử có thể được viết lại trong một tối.
- Huấn luyện viên nói họ chỉ chuẩn bị cho một trận: chung cuộc, nơi mọi sai lầm đều phải trả giá.
- Khi tiếng còi chung cuộc vang lên, niềm vui và tiếc nuối trộn lẫn như sóng người dâng tràn khán đài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giai đoạn cuối cùng, kết thúc (thường nói về một quá trình thi đấu thể thao).
Từ trái nghĩa:
khởi tranh khai mạc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chung cuộc | Trung tính, trang trọng nhẹ; ngữ vực thể thao/báo chí; dùng như mốc cuối. Ví dụ: Chung cuộc sẽ quyết định nhà vô địch mùa giải này. |
| kết cuộc | Trung tính, hơi cổ điển; mức độ tương đương Ví dụ: Trận đấu đã đến kết cuộc sau loạt luân lưu. |
| chung kết | Trang trọng, chuyên biệt thể thao; gần nghĩa khi nói trận/ vòng cuối Ví dụ: Đội A vào chung kết của giải năm nay. |
| khởi tranh | Trang trọng thể thao; đối lập về mốc thời điểm (bắt đầu) Ví dụ: Giải vô địch khởi tranh vào tháng Ba. |
| khai mạc | Trang trọng, nghi lễ; đối lập về thời điểm Ví dụ: Lễ khai mạc diễn ra lúc 19 giờ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kết quả cuối cùng của một trận đấu hoặc cuộc thi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo thể thao hoặc báo cáo kết quả thi đấu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo hoặc phân tích thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kết thúc, hoàn tất của một quá trình.
- Phong cách trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.
- Thường xuất hiện trong các bài viết hoặc phát biểu liên quan đến thể thao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến kết quả cuối cùng của một sự kiện thể thao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao hoặc không có tính chất thi đấu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: "kết quả chung cuộc").
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kết thúc khác như "kết thúc", "cuối cùng" trong ngữ cảnh không phải thể thao.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không có tính chất thi đấu hoặc không có giai đoạn kết thúc rõ ràng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh thể thao hoặc thi đấu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chung cuộc của giải đấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (quan trọng, quyết định) hoặc động từ (đạt, giành).
